Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: lv02 004 Sam and Lucky 4 Snow Day!

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Sam and Lucky, Episode 4,
Sam và Lucky, Tập 4,
2
Snow Day No school today, Sam.
Ngày nghỉ tuyết Hôm nay không đi học nhé Sam.
3
It's a snow day, Lucky. Can I go outside?
Hôm nay là ngày nghỉ học vì tuyết rơi đấy, Lucky. Cho con ra ngoài được không?
4
After breakfast, Sam.
Sau bữa sáng, Sam.
5
Good pancakes, Mom.
Bánh kếp ngon quá, mẹ ơi.
6
Now can I go outside?
Bây giờ tôi có thể ra ngoài chưa?
7
Put on warm clothes, Sam.
Mặc quần áo ấm vào đi Sam.
8
It's cold.
9
Hi, Grandpa Bill.
10
We have a snow day.
11
I'm sorry, Sam.
12
You must be very sad about missing school.
13
No way!
14
Look, Grandpa.
15
Lucky loves the snow.
16
Bye.
17
We're going to Max's house.
18
Let's make a snowman.
19
First, we need the bottom.
20
Now the middle.
21
Next, the head.
22
These are his arms.
23
Here are his eyes and mouth.
24
He can have my scarf.
25
It's okay, Lucky.
26
It's just a snowman.
27
He still needs a nose.
28
Hmm, what can we use?
29
Lucky!
30
It's a ball!
31
No, it's a nose.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “lv02 004 Sam and Lucky 4 Snow Day!”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Sam, Lucky, snow. Video này có 31 câu và 125 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:59. Người nói nói chậm, khoảng 63 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
scarf danh từ/skɑːf/khăn choàng cổ, khăn quàng cổ
snowman danh từ/ˈsnoʊ.mæn/người tuyết
pancake danh từ/ˈpæn.keɪk/bánh nướng chảo, bánh kếp
snow danh từ/snoʊ̯/tuyết
nose danh từ[nəʊ̯z]mũi
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
bottom danh từ/ˈbɑ.təm/đáy
mouth danh từ/maʊθ/miệng, mồm
arm danh từ/ɑɹm/cánh tay, tay
warm tính từ/wɔɹm/ấm

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: cloth /klɒθ/, mouth /maʊθ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cloth, scarf, snowman.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →