Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Meet the Dinosaurs 1: Stegosaurus

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

35 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Ha ha ha!
Ha ha ha!
2
Oooh!
3
Woah!
4
Huh?
5
Huh?
6
Whoa!
7
Look at those big plates on your back! Who are you?
8
Hello there!
9
I'm Astegosaurus!
10
My name means roof lizard.
11
Why are you called a roof lizard?
12
That name came from my back plates.
13
Scientists thought they were stacked like roof tiles.
14
But your plates are not lying flat.
15
Right.
16
Now everyone knows they stand up tall.
17
They look like big flags along my back.
18
How big are you?
19
I'm about nine meters long.
20
That's almost as long as a school bus.
21
Your tail has spikes!
22
That's right!
23
by sharp tailspines to scare away enemies. Do you eat meat?
24
Nope.
25
I'm a peaceful plant eater.
26
I love plants and leaves.
27
What year is it now?
28
We are 150 million years before your time.
29
This is the Jurassic period.
30
Tell me about your Jurassic neighbors.
31
I have good neighbors, like brachiosauruses.
32
And there are bad ones, like allosauruses.
33
It was great meeting you stegosaurus.
34
It was fun talking to you little reporter.
35
Come visit again.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Meet the Dinosaurs 1: Stegosaurus”. Video này có 35 câu và 171 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:47. Người nói nói chậm, khoảng 61 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 7 trong 35 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
lizard danh từ/ˈlɪzɚd/thằn lằn
sharp tính từ/ʃɑɹp/sắc, bén
reporter danh từ/ɹɪˈpoɹ.tɚ/phóng viên, nhà báo
tail danh từ/ˈteɪ̯l/đuôi
leaf danh từ/lif/lá
scientist danh từ/ˈsaɪəntəst/nhà khoa học, khoa học gia
meter danh từ/ˈmitəɹ/cái đo, người đo
stack danh từ/stæk/chồng
tile danh từ/ˈtaɪ.əl/ngói, đá lát

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
stand up động từđứng dậy

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Why are you called a roof lizard?
  • How big are you?
  • I'm about nine meters long.
  • Do you eat meat?
  • I'm a peaceful plant eater.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lizard, sharp, reporter.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →