Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Mike Muir - Interview 1990 - Suicidal Tendencies

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

18 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What other people are, they don't know anything about the band and they're telling me suicidal, this is satanic, it's this, it's on drugs and stuff.
2
And I go, yeah, okay, what is this about drugs and stuff?
3
I don't do no drugs, I don't even drink, you know.
4
That's not saying other people shouldn't do it, that's me personally, you know.
5
I'm the type of person, what is suicidal?
6
Suicidal is when you get kicked out of school in the 10th grade like I did.
7
It's like, okay, it's like they think that they got one on me, I go to college, you know.
8
That's what suicidal is.
9
We were on the show with Tipper Gore, you know, from the PMRC and they had this psychiatrist.
10
And he's going to me, he goes, Michael, you don't know it, and you don't understand this, but I'm a psychiatrist.
11
He goes, just by you having the name Suicidal Tendencies, that's bad.
12
And you don't, and try to understand this.
13
He goes, there's 20, 25% of the world people are vulnerable.
14
And just by having the name Suicidal Tendencies, they might kill themselves.
15
And I go, now wait a second.
16
If that's the case, then what about these TV shows when they're having people raping people, when they're robbing banks, when they're murdering?
17
If our name just having a suicidal tendency is going to influence, when they're watching these TV shows, then they're going to go out raping, robbing, and murdering.
18
So if that's the case, then isn't it better that they kill themselves than going out and killing someone else?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 18 câu và 267 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:05. Người nói nói nhanh, khoảng 248 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • rob /ɹɑb/ (động từ) — cướp. To steal from, especially using force or violence.
  • psychiatrist /ˌsaɪˈkaɪ.ə.tɹɪst/ (danh từ) — nhà tâm thần học. A medical doctor specializing in psychiatry.
  • vulnerable /ˈvʌln(ə)ɹəbl̩/ (tính từ) — dễ tổn thương. More or most likely to be exposed to the chance of being attacked or harmed, either physically or emotionally.
  • tendency /ˈtɛn.dən.si/ (danh từ) — khuynh hướng, xu thế. A likelihood of behaving in a particular way or going in a particular direction; a tending toward.
  • drug /ˈdɹʌɡ/ (danh từ) — ma túy. A substance used to treat an illness, relieve a symptom, or modify a chemical process in the body for a specific purpose.
  • murder /ˈmɝ.dɚ/ (danh từ) — giết người, vụ giết người. An act of killing a person unlawfully, especially with predetermination.
  • drink /ˈdɹɪŋk/ (động từ) — uống. To consume (a liquid) through the mouth.
  • grade /ɡɹeɪd/ (danh từ) — điểm. A rating.
  • influence /ɪnˈflu.əns/ (danh từ) — ảnh hưởng. The power to affect, control or manipulate something or someone; the ability to change the development of fluctuating things such as conduct, thoughts or…
  • kick /kɪk/ (động từ) — đá. To strike or hit with the foot or other extremity of the leg.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • go out (động từ) — ra, chết. To leave, especially a building.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ don't, they're, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: suicidal /ˌsu.əˈsaɪ.dəl/, psychiatrist /ˌsaɪˈkaɪ.ə.tɹɪst/, personally /ˈpɜː.sə.nə.li/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như rob, psychiatrist, vulnerable.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →