Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Misery. - pupsies (slowed + reverb)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

40 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I wish that kind of misery, the kind where you were nice to me, but only in the evening, so I ask, am I just dreaming?
Tôi ước được trải qua nỗi khổ sở đó, kiểu nỗi khổ khi bạn đối xử tốt với tôi, nhưng chỉ vào buổi tối, nên tôi tự hỏi, liệu tôi có đang mơ không?
2
I love you so much that it's dripping, dripping from my heart and such I'm sorry, I know I'm too much,
3
so up to trust, I'm nothing
4
But I miss the kind of misery, the kind where you were nice to me
5
But only in the evening, so I ask, am I just dreaming?
6
Or what I could believe in since I have nobody else I keep screaming, I keep breathing, it's the living I can't help
7
It's the misery, cause you can tell me how it's that you care
8
And I know it's true, but yet you need to get me out your hair
9
Is only a special, what's that mean?
10
Why can't you choose me?
11
Is it greed?
12
This isn't lust, no theory does it's blood, it's what you see
13
Misery in knowing I love you and I believe
14
The misery that I can't shake, the misery I believe
15
It's the kind of misery, the kind where you were nice to me
16
But only in the evening, so I ask if I'm just dreaming
17
But it's real, the kind of misery, the kind where you were nice to me
18
But only in the evenings I ask if I'm just dreaming I feel that kind of misery
19
The kind where you are nice to me
20
But only in the evenings I ask if I'm just dreaming I feel that kind of misery
21
The kind where you are nice to me
22
But only in the evenings I ask if I'm just dreaming I miss that kind of misery
23
The guy where you are nice to me, but only in the evening
24
So I ask him, I just need you
25
But I feel that my adversary
26
The guy where you are nice to me, but only in the evening
27
Why only in the evening?
28
Cause I know that you can I know that you can
29
Cause I swear it's very fair
30
Cause I remember I'll be there, I'll show you I'll dare to do anything I love you,
31
I love you with everything I don't feel that kind of misery, that kind where you are nice to me
32
Follow me in the image, no I'm just kidding, I just want to I don't feel that kind of misery,
33
that kind where you are nice to me
34
So a kind of misery
35
Like I remember you were nice to me
36
But only in the evening
37
So I wish that I was dreaming
38
But only in the evening
39
So in the evening God, I wish that I was dreaming
40
And it's a kind of misery

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Misery. - pupsies”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: misery, evening, dreaming, wish. Video này có 40 câu và 458 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:12. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 143 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 6 trong 40 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
drip động từ/ˈdɹɪp/nhỏ
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
dare động từ/dɛ(ə)ɹ/dám
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
greed danh từ/ɡɹiːd/sự tham lam
adversary danh từ/ˈæd.vəɹˌsɛɹi/đối thủ
swear động từ/ˈswɛɚ/thề
dream động từ/ˈdɹim/mơ
evening danh từ/ˈiv.nɪŋ/chiều tối
kid danh từ/ˈkɪd/nhóc, con nít
image danh từ/ˈɪm.ɪdʒ/ảnh
choose động từ/t͡ʃuːz/chọn, lựa chọn
theory danh từ/ˈθɪ.ɹi/lý thuyết, lý luận

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas dreaming
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm just dreaming · I'm just kidding

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 17 dạng rút gọn, ví dụ I'm, can't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: breathe /bɹiːð/, theory /ˈθɪ.ɹi/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: image /ˈɪm.ɪdʒ/, choose /t͡ʃuːz/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: drip /ˈdɹɪp/, shake /ˈʃeɪk/, greed /ɡɹiːd/, kid /ˈkɪd/, image /ˈɪm.ɪdʒ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như drip, shake, dare.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →