Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Mỗi tuần học một video | #3 Do you remember me

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

39 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 3.
Đơn vị 3.
2
Do you remember me?
Bạn còn nhớ tôi không?
3
Hey, is that Bill?
Này, đó phải là Bill phải không?
4
Uh, yeah.
Ừ, đúng vậy.
5
Do you remember me from school?
Bạn có nhớ tôi từ thời đi học không?
6
I'm sorry, I don't remember you.
Tôi xin lỗi, tôi không nhớ bạn là ai.
7
Did we study together?
Chúng ta đã từng học cùng nhau phải không?
8
Yes, and we lived in the same dorm too.
Vâng, và chúng tôi cũng đã ở cùng một ký túc xá.
9
Really?
Thật sao?
10
What floor did you live on?
Bạn sống ở tầng mấy?
11
I lived on the ninth floor.
Tôi sống ở tầng chín.
12
You lived on the seventh floor.
Bạn đã sống ở tầng bảy.
13
That's right.
Đúng vậy.
14
How did you know?
Làm sao bạn biết được vậy?
15
I would see you in the elevator sometimes.
Thỉnh thoảng tôi vẫn gặp bạn ở thang máy.
16
I'm sorry, I don't remember you.
Tôi xin lỗi, tôi không nhớ bạn là ai.
17
It's alright.
Không sao đâu.
18
It was several years ago.
Đó là cách đây vài năm.
19
Well, anyway, it's nice to meet you again.
Dù sao thì, rất vui được gặp lại bạn.
20
Monica.
Monica.
21
Monica Sayles, right yes see so you do remember me okay
Monica Sayles, đúng rồi, vâng, thấy rồi vậy là bạn vẫn nhớ tôi nhỉ.
22
so where do you live now i live in an apartment
vậy bây giờ bạn sống ở đâu, tôi sống trong một căn hộ chung cư
23
oh do you live with your parents no my parents moved to the country They must be very happy there.
Ồ, bạn có sống với bố mẹ không? Không, bố mẹ tôi đã chuyển về vùng quê rồi. Chắc hẳn họ rất vui khi ở đó.
24
Yes, they enjoy it very much.
Vâng, họ rất thích nó.
25
So, do you live alone?
Vậy bạn sống một mình à?
26
No, I share the apartment with an old friend.
Không, tôi chia sẻ căn hộ với một người bạn cũ.
27
Really?
Thật sao?
28
A friend?
Một người bạn?
29
Is he a boyfriend?
Anh ấy là bạn trai của bạn à?
30
No, she's an old friend from school.
Không, cô ấy là một người bạn cũ hồi đi học.
31
We've known each other for many years.
Chúng ta đã quen biết nhau nhiều năm rồi.
32
How about you, Bill?
Còn bạn thì sao, Bill?
33
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
34
Oh, I rent an apartment.
Ồ, tôi thuê một căn hộ.
35
I'm by myself.
Tôi đang ở một mình.
36
Do you like it there?
Bạn có thích ở đó không?
37
Yeah, but it's kind of noisy.
Ừ, nhưng hơi ồn ào một chút.
38
Oh, maybe you should complain with your neighbors.
Ồ, có lẽ bạn nên phàn nàn với hàng xóm của mình.
39
Oh, no, no, no. I'm the one who makes the noise.
Ồ, không, không phải đâu. Tôi mới là người gây ra tiếng ồn đó.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tại sao nên luyện nói với video này?

Việc luyện nói tiếng Anh qua video không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp mà còn tạo ra môi trường thực tế để bạn thực hành. Trong video này, cuộc hội thoại giữa Bill và Monica mang đến cho bạn những tình huống thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, từ việc nhận diện người quen cho đến việc chia sẻ thông tin cá nhân. Bằng cách lặp lại và theo dõi những câu nói trong video, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt ngữ điệu và cách diễn đạt tự nhiên. Phần mềm shadowing rất hữu ích trong việc này, giúp bạn luyện tập theo cách gọi là shadowspeak, sao chép âm thanh và nhấn mạnh từ ngữ như người bản ngữ.

Cấu trúc ngữ pháp & Biểu thức trong bối cảnh

Trong cuộc hội thoại, có một số cấu trúc ngữ pháp và biểu thức đáng chú ý mà bạn có thể áp dụng trong giao tiếp hàng ngày:

  • Do you remember me? – Dùng để hỏi xem ai đó có nhớ bạn hay không, rất phù hợp khi gặp lại người quen.
  • I lived on the ninth floor. – Cấu trúc này giúp bạn diễn đạt thông tin về nơi ở, rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện xã hội.
  • It's nice to meet you again. – Đây là một cách thân thiện để bày tỏ cảm xúc khi gặp lại ai đó sau một thời gian dài.
  • Do you live alone? – Câu hỏi này mở ra cơ hội để khám phá thêm về cuộc sống của người khác.

Những cấu trúc này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn.

Các cạm bẫy phát âm thường gặp

Khi luyện nói với video này, bạn có thể gặp một số từ và âm khó, cần lưu ý:

  • Apartment – Chú ý phát âm chính xác để tránh nhầm lẫn với các từ khác.
  • Elevator – Âm "v" có thể gây khó khăn cho một số người học.
  • Noise – Để phát âm chính xác, hãy chú ý đến âm "oi" trong từ này.

Việc nhận diện và luyện tập các từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói tiếng Anh. Sử dụng phần mềm shadowing để rèn luyện shadowspeak là một cách tuyệt vời để khắc phục những cạm bẫy phát âm này, giúp bạn trở nên thành thạo hơn trong giao tiếp.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →