Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: our conception of love is messed up.
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 290 câu và 4106 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 25:38. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 160 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- passive /ˈpæs.ɪv/ (tính từ) — thụ động. Being subjected to an action without producing a reaction.
- lover /ˈlʌvɚ/ (danh từ) — người yêu. One who loves and cares for another person in a romantic way; a sweetheart, love, soulmate, boyfriend, girlfriend, or spouse.
- clip /klɪp/ (danh từ) — kẹp (cái), ghim (cái). Something which clips or grasps; a device for attaching one object to another.
- conception /kənˈsɛpʃən/ (danh từ) — quan niệm. The act of conceiving.
- angel /ˈeɪ̯n.d͡ʒəl/ (danh từ) — thiên thần, thiên sứ. An incorporeal and holy or semidivine messenger from a deity or other divine entity, traditionally depicted as a youthful, winged figure in flowing robes.
- phrase /ˈfɹeɪ̯z/ (danh từ) — cụm từ, câu. A short written or spoken expression.
- stranger /ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/ (danh từ) — người lạ. A person whom one does not know; a person who is neither a friend nor an acquaintance.
- receiver /ɹəˈsi.vɚ/ (danh từ) — người nhận. A person who receives something in a general sense; a recipient.
- interact /ɪn.təˈɹækt/ (động từ) — tương tác. To engage in communication and other shared activities (with someone).
- capitalism /ˈkæp.ə.təlˌɪzm̩/ (danh từ) — chủ nghĩa tư bản. A socio-economic system based on private ownership of resources, and capital and their exploitation for profit.
- commodity /kəˈmɑdəti/ (danh từ) — thương phẩm, hàng hoá. Anything movable (a good) that is bought and sold.
- mindset /ˈmaɪn(d)ˌsɛt/ (danh từ) — tư duy, tư tưởng. A way of thinking; an attitude or opinion, especially a habitual one.
- premise /ˈpɹɛm.ɪs/ (danh từ) — tiền đề. A proposition antecedently supposed or proved; something previously stated or assumed as the basis of further argument; a condition; a supposition.
- surround /səˈɹaʊnd/ (động từ) — bao vây. To encircle something or simultaneously extend in all directions.
- loneliness /ˈloʊnlinəs/ (danh từ) — sự cô đơn. A feeling of depression resulting from being alone or from having no companions.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- check out (động từ) — tính tiền, trả phòng. To record the departure or withdrawal of someone or something (such as guests, employees, books, etc.).
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
- get in (động từ) — lên, xuống. To get into or inside something, literally or figuratively.
- give back (động từ) — trả, trả lại. To return, restore (a thing to its original owner or location etc.).
- give up (động từ) — đầu hàng. To surrender (someone or something); to inform on (someone).
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 63 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: smooth /smuːð/, bother /ˈbɑðɚ/
- Âm “sh” và “zh”: expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, suspicious /səˈspɪʃ.əs/, conception /kənˈsɛpʃən/, extension /ɪkˈstɛnʃən/, passion /ˈpæʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, capitalism /ˈkæp.ə.təlˌɪzm̩/, commodity /kəˈmɑdəti/, desirable /dɪˈzaɪəɹəbəl/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như passive, lover, clip.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If he wanted to, he would · If you truly love someone, you would not · if they loved you, they would remember |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | they've already become · have fallen · I've come |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is sponsored · is based · are starved |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who sign · those who wait · possible, which is |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




![Every Romantic Orientation Explained in 10 Minutes [ Vol.2 ]](https://img.youtube.com/vi/jHpK1_ItW2w/mqdefault.jpg)









