Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Past Perfect Continuous Tense Conversation

Đang tạo bài học...
1
Continuous perfect past tense Hey, Julie!
2
How have you been?
3
I haven't seen you in ages.
4
Hi Amara!
5
I've been good, thanks.
6
I've been very busy with work and travel.
7
Oh, really?
8
What kind of work do you do?
9
I work as a freelance photographer.
10
I had been traveling around Europe for the last three months, taking pictures of different places and people.
11
Wow, that sounds amazing! Where did you go?
12
I went to France, Italy, Spain, London, and Switzerland.
13
I had been staying in hotels.
14
And couch surfing with locals.
15
It was a great experience.
16
I wish I could travel like that.
17
What did you like the most?
18
Hmm, that's a tough question.
19
I liked everything, but I think my favorite was Switzerland.
20
The scenery was breathtaking.
21
And the people were very friendly.
22
I had been hiking in the Alps.
23
And skiing in the snow.
24
It was so much fun. That sounds awesome.
25
Did you take a lot of pictures? Of course.
26
I have hundreds of photos on my camera and phone.
27
So, what are you going to do next?
28
Do you have any plans?
29
Well, I'm going to stay here for a while and edit my photos.
30
Then I'm going to upload them to my website and social media.
31
That sounds like a good plan.
32
I hope you succeed.
33
Thanks.
34
What about you?
35
What have you been up to?
36
Well, not much compared to you.
37
I've been busy with work lately.
38
You know, I had been working on that big project for months, and I finally finished it last week.
39
Well, that's awesome.
40
Congratulations.
41
What else have you been doing besides work?
42
I've been trying to exercise more. And eat healthier.
43
That's good.
44
How's that going?
45
It's going okay.
46
I had been jogging every morning for a while.
47
But then it got too cold and rainy.
48
Yeah, I know how that feels.
49
Oh, yeah.
50
I almost forgot to tell you.
51
I had been studying for an online course on web design for the past few weeks.
52
Really?
53
That's awesome.
54
Well, this has been a lovely chat.
55
I'm so happy to talk to you again.
56
Me too.
57
It's always nice to catch up with you.
58
Thank you.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Past Perfect Continuous Tense Conversation”. Video này có 58 câu và 368 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:10. Người nói nói chậm, khoảng 88 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 13 trong 58 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
scenery danh từ/ˈsiːnəɹi/phong cảnh
rainy tính từ/ˈɹeɪni/trời mưa, có mưa
surf động từ/sɝf/lướt sóng
tense danh từ/tɛns/thì
hike danh từ/haɪk/cuộc đi bộ đường dài
upload động từ/ˈʌpˌloʊd/tải lên
ski danh từ/skiː/xki, ván trượt tuyết
couch danh từ/ˈkaʊ̯t͡ʃ/đi văng, đi-văng
continuous tính từ/kənˈtɪn.juː.əs/liên tục, không ngừng
photographer danh từ/fəˈtɑ.ɡɹə.fɚ/nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh
edit động từ/ˈɛdɪt/biên tập, chỉnh sửa

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What kind of work do you do?
  • What did you like the most?
  • Did you take a lot of pictures?
  • Do you have any plans?
  • What have you been up to?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihaven't seen · I've been · has been
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to stay · I'm going to upload

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ I've, I'm, haven't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: continuous /kənˈtɪn.juː.əs/, photographer /fəˈtɑ.ɡɹə.fɚ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như scenery, rainy, surf.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →