Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Pep Guardiola will never forget Lionel Messi's performance in this match
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 124 câu và 1402 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 10:40. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 131 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- referee /ˌɹɛf.əˈɹi/ (danh từ) — trọng tài. An umpire or judge; an official who makes sure the rules are followed during a game.
- ignore /ɪɡˈnɔː/ (động từ) — lơ, lờ. To deliberately not listen or pay attention to.
- pocket /ˈpɑ.kɪt/ (danh từ) — túi, túi áo. A bag stitched to an item of clothing, used for carrying small items.
- rescue /ˈɹɛs.kjuː/ (động từ) — cứu. To save from any violence, danger or evil.
- defend /dɪˈfɪnd/ (động từ) — bảo vệ, che chở. To ward off attacks against (something or someone).
- lesson /ˈlɛs.ən/ (danh từ) — bài, bài học. A section of learning or teaching into which a wider learning content is divided.
- sword /soɹd/ (danh từ) — gươm, kiếm. A long bladed weapon with a grip and typically a pommel and crossguard (together forming a hilt), which is designed to cut, stab, slash and/or hack.
- complaint /kəmˈpleɪnt/ (danh từ) — phàn nàn. The act of complaining.
- chip /t͡ʃɪp/ (danh từ) — phỉnh. A small piece broken from a larger piece of solid material.
- slide /ˈslaɪ̯d/ (danh từ) — cầu trượt, cầu tuột. An item of play equipment that children can climb up and then slide down again.
- recover /ɹɪˈkʌvɚ/ (động từ) — lấy lại, giành lại. To get back, to regain (a physical thing; in astronomy and navigation, sight of a thing or a signal).
- alarm /əˈlɑɹm/ (danh từ) — sự báo động. A summons to arms, as on the approach of an enemy.
- panic /ˈpænɪk/ (danh từ) — hốt hoảng. Overwhelming fear or fright, often affecting groups of people or animals; (countable) an instance of this; a fright, a scare.
- rip /ɹɪp/ (động từ) — xé, cắt. To divide or separate the parts of (especially something flimsy, such as paper or fabric), by cutting or tearing; to tear off or out by violence.
- lazy /ˈleɪ̯zi(ː)/ (tính từ) — lười biếng, lười. Unwilling to do work or make an effort; disinclined to exertion.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
- get in (động từ) — lên, xuống. To get into or inside something, literally or figuratively.
- get on with (động từ) — quay lại, tiếp tục. To proceed with; to begin or continue, especially after an interruption.
- hang up (động từ) — cúp máy. To put up to hang.
- look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.
- turn on (động từ) — bật. To set a flow of fluid or gas running by rotating a tap or valve.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: deficiency /dɪˈfɪʃənsi/, audacious /ɔˈdeɪ.ʃəs/, cliché /kliˈʃeɪ/, deflection /dəˈflɛkʃən/, finisher /ˈfɪnɪʃɚ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: deliberate /dɪˈlɪb.(ə.)ɹət/, surprisingly /səˈpɹaɪzɪŋli/, inevitable /ɪˈnɛvɪtəbəl/, unbelievable /ˌʌnbɪˈliːvəbl̩/, deficiency /dɪˈfɪʃənsi/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như referee, ignore, pocket.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has now gone · has played · have made |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | man who got · man who was |
| Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ | were being · were ringing · was getting |
| Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc | might just pay · might not like · might be |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.











