Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 【地道英式Podcast】如果可以選,你要更多時間還是更多錢?|用自然英文聊人生選擇,邊聽邊提升英文聽力|對話練聽力|讓英文突飛猛進|B1 聽力Podcast|Mind the Gap 系列
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “【地道英式Podcast】如果可以選,你要更多時間還是更多錢?|用自然英文聊人生選擇,邊聽邊提升英文聽力|對話練聽力|讓英文突飛猛進|B1 聽力Podcast|Mind the Gap 系列”. Video này có 442 câu và 3463 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 20:38. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 168 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| disappear động từ | /dɪsəˈpɪɹ/ | biến mất |
| taxi danh từ | /ˈtæksi/ | xe tắc xi, tắc xi |
| depend động từ | /dɪˈpɛnd/ | phụ thuộc |
| breathe động từ | /bɹiːð/ | thở, hô hấp |
| annoy động từ | /əˈnoɪ̯/ | làm phiền, quấy rầy |
| bore động từ | /boɹ/ | khoan, đục |
| toast danh từ | /toʊst/ | bánh mì nướng |
| cupboard danh từ | /ˈkʌb.əd/ | tủ đựng chén, tủ búp phê |
| embarrass động từ | /ɪmˈbæɹəs/ | làm xấu hổ |
| blink động từ | /ˈblɪŋk/ | nhấp nháy |
| drawer danh từ | /dɹɔɹ/ | ngăn kéo, hộc |
| sofa danh từ | /ˈsoʊ̯fə/ | xô-pha, ghế xô-pha |
| jar danh từ | /d͡ʒɑː/ | hủ |
| hobby danh từ | /ˈhɑ.bi/ | sở thích riêng, sở thích |
| cheat động từ | /ˈt͡ʃiːt/ | gian lận, bịp |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| pick up động từ | nhặt, lượm | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
| give up động từ | đầu hàng | |
| sit around động từ | ngồi không | |
| sit down động từ | ngồi xuống, ngồi |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- We already do this, don't we?
- You had to add a condition, didn't you?
- How much would change your answer?
- What would you actually do with five million?
- What would your reasoning have been?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If I had more money, I'd probably · If you told me at 25, you'll be |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been disappearing · you've been doing · you've been ignoring |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | haven't done · I've had · has become |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be tempted · can't be bothered · be earned |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 187 dạng rút gọn, ví dụ I'd, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: distinction /dɪˈstɪŋkʃən/, intentions /ɪnˈtɛnʃənz/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: annoyingly /ʌˈnɔɪjɪŋli/, genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/, differently /ˈdɪf.ə.ɹənt.li/, reconsider /ˈɹiːkənˌsɪdə/, presumably /pɹɪˈzuːməbli/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pound /ˈpaʊ̯nd/, depend /dɪˈpɛnd/, toast /toʊst/, errand /ˈɛɹənd/, blink /ˈblɪŋk/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/, lunchtime /ˈlʌnt͡ʃtaɪm/, jar /d͡ʒɑː/, cheat /ˈt͡ʃiːt/, justify /ˈd͡ʒʌstɪfaɪ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: taxi /ˈtæksi/, embarrass /ɪmˈbæɹəs/, admin /ˈædˌmɪn/, happily /ˈhæp.ə.li/, trap /tɹæp/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như disappear, taxi, depend.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.















