Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Pronunciation Pairs CD Unit 13 too

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

79 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 13 Push your lips forward into a circle.
2
Pull your tongue up and back.
3
Ooh is a long sound.
4
Push your lips into a tighter circle as you say it.
5
Listen and repeat.
6
Ooh.
7
One.
8
Listen and repeat these words with the sound OO.
9
Two.
10
Soon.
11
Food.
12
Blue shoes.
13
Student.
14
Movie.
15
Tuesday.
16
Introduce.
17
Roommate.
18
Happy New Year.
19
What's new?
20
What do you do?
21
Step 2.
22
These words have a yuh sound before the oo.
23
You.
24
Listen and repeat.
25
Computer.
26
Music.
27
Usual Excuse me.
28
Unit 13.
29
B. Dialogue.
30
Happy New Year.
31
Step 2.
32
Listen to the conversations and check your answers.
33
Happy New Year.
34
Happy New Year to you, too.
35
This is Lou.
36
He's from Peru.
37
Nice to meet you, Lou.
38
What's new?
39
Just the usual.
40
What's new with you?
41
Do you like this music?
42
Yes.
43
Do you like it?
44
Let me introduce you to my roommate, Sue.
45
Is she a student, too?
46
What do you do?
47
I work with computers.
48
What about you?
49
What do you do?
50
I like your blue shoes.
51
Thank you.
52
They're new.
53
Are you doing anything on Tuesday?
54
No. Are you?
55
Do you want to see a movie?
56
Excuse me.
57
I want to get some food.
58
I have to leave soon.
59
Me too.
60
Nice to meet you, Sue.
61
Nice to meet you, too.
62
See you on Tuesday, Lou.
63
Happy New Year.
64
Happy New Year!
65
Unit 13C.
66
Stress and Pronouns.
67
Step 1.
68
Listen.
69
Notice the weak pronunciation of U in A's question and the strong pronunciation of U in B's question.
70
What do you do?
71
I work with computers.
72
What do you do?
73
Unit 13.
74
F. Common Expressions Listen and repeat these common expressions with the sound OO.
75
Excuse me.
76
What's new?
77
What do you do? Who is it?
78
See you soon.
79
Let me introduce you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Pronunciation Pairs CD Unit 13 too”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Listen, repeat, unit, sound, Lou. Video này có 79 câu và 294 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:08. Người nói nói chậm, khoảng 71 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 18 trong 79 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
introduce động từ/ˌɪntɹəˈdus/giới thiệu
shoe danh từ/ˈʃu/giày
lip danh từ/lɪp/môi
roommate danh từ/ˈɹu(m)ˌmeɪt/bạn cùng phòng
pronunciation danh từ/pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/cách phát âm, cách đọc
repeat động từ/ɹɪˈpiːt/lặp, lặp lại
usual tính từ/ˈju.ʒuəl/bình thường
circle danh từ/ˈsɜɹkəl/vòng tròn, đường tròn
expression danh từ/əkˈspɹɛʃ.n̩/thành ngữ, từ ngữ
weak tính từ/wi(ː)k/yếu
tight tính từ/taɪt/chật

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What do you do?
  • What's new with you?
  • Do you like this music?
  • Do you like it?
  • Do you want to see a movie?

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, usual /ˈju.ʒuəl/, expression /əkˈspɹɛʃ.n̩/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: introduce /ˌɪntɹəˈdus/, lip /lɪp/, roommate /ˈɹu(m)ˌmeɪt/, distress /dɪˈstɹɛs/, repeat /ɹɪˈpiːt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như introduce, shoe, lip.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →