Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Pronunciation Pairs CD Unit 11 ball

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

105 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 11 A Ball
Đơn vị 11 Một Quả Bóng
2
Practice the sound A Pull your tongue back a little for A Push your lips forward a little and make them round
3
Listen and repeat A Unit 11 A Word Pairs 1 Step 1.
4
Listen to these word pairs.
5
Cut, caught Dug, dog
Cắt, bắt được, đào, chó
6
Bus, boss Done, dawn
7
Color, caller Unit 11b.
8
Word Pairs 2.
9
Step 1.
10
Listen to these word pairs.
11
Far. For.
12
Star.
13
Store.
14
Card.
15
Cord.
16
Part.
17
Port.
18
Unit 11c.
19
Test yourself.
20
Step 1.
21
Listen and circle the word you hear.
22
1. Cut.
23
2. Boss.
24
3. Caller.
25
4. 4.
26
5. Chord 6.
27
Star Step 2.
28
Listen to each sentence and circle the word you hear.
29
1. I'm waiting for the bus.
30
2. He caught the paper.
31
3. Is it 4?
32
4. This needs a new card.
33
5. Did you get the name of the color?
34
6. Isn't it gone yet?
35
Unit 11 -D.
36
Vocabulary.
37
Listen and repeat these words with the sound awe.
38
Lost.
39
Small.
40
Falling.
41
Walking.
42
Airport.
43
Reporter.
44
Sports.
45
Toured.
46
Awful.
47
Thought.
48
Fault.
49
Always.
50
Football.
51
The scoreboard.
52
The score.
53
Boston Hawks.
54
Four.
55
New York Horses.
56
44. A quarterback.
57
The ball.
58
Unit 11 -E.
59
Dialogue.
60
Sports Report on Channel 4.
61
Step 1.
62
Read the dialogue as you listen to the sports report.
63
If you hear a word that is different from the word in your book, correct the word.
64
Use the words in Task D.
65
There are 13 words to correct.
66
The first one has been done for you.
67
This morning, the Hawks returned from their game in New York.
68
Laura Morgan, our sports reporter, was at the airport to meet them.
69
Good morning.
70
I'm Laura Morgan.
71
All the football players are walking toward me.
72
Here's George Small, the halfback.
73
Good morning, George.
74
Good morning.
75
Are you a reporter?
76
Yes, I'm from Channel 4.
77
Can you tell our audience what you thought about the game in New York?
78
It was awful.
79
We lost.
80
The score was 4 to 44.
81
Really?
82
I thought the score was 4 to 34.
83
No, 4 to 44.
84
But it wasn't my fault.
85
Whose fault was it?
86
The quarterbacks.
87
The quarterbacks?
88
Yes, the quarterbacks.
89
He was always falling or dropping the ball.
90
Unit 11F.
91
Using stress and intonation to show a contrast.
92
Step 1.
93
Listen.
94
In these three conversations, Speaker B makes the information that is different stand out.
95
George played baseball in Boston.
96
I thought George played football in Boston.
97
George played football in New York.
98
I thought George played football in Boston.
99
Paul played football in Boston.
100
I thought George played football in Boston.
101
Unit 11 -I Common Expressions Listen and repeat these common expressions with the sound, awe.
102
What's wrong?
103
Who's calling?
104
You have the wrong number.
105
Good morning. Of course. Have some more coffee.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Pronunciation Pairs CD Unit 11 ball”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: word, listen, Unit, George, football. Video này có 104 câu và 420 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:54. Người nói nói chậm, khoảng 61 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
reporter danh từ/ɹɪˈpoɹ.tɚ/phóng viên, nhà báo
awful tính từ/ˈɔːfʊl/khủng khiếp
dialogue danh từ/ˈdaɪəˌlɑɡ/(cuộc) đối thoại, sự hội thoại
dawn danh từ/dɔːn/bình minh, rạng đông
lip danh từ/lɪp/môi
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
chord danh từ/kɔɹd/hợp âm
intonation danh từ/ɪntəˈneɪʃən/ngữ điệu, sự ngâm nga

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I'm waiting for the bus.
  • Did you get the name of the color?
  • Are you a reporter?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ I'm, isn't, wasn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/, intonation /ɪntəˈneɪʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, intonation /ɪntəˈneɪʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/, cord /ˈkoɹd/, chord /kɔɹd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, halfback /ˈhæfˌbæk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: quarterback /ˈkwɔːtəbak/, dialogue /ˈdaɪəˌlɑɡ/, contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/, lip /lɪp/, cord /ˈkoɹd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như reporter, awful, dialogue.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →