Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Rolling in the Deep

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

47 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
There's a fire starting in my heart
Ngọn lửa đang bùng lên trong trái tim tôi
2
Reaching a fever pitch and it's bringing me out the dark
Đạt đến mức nóng bỏng và điều đó đang kéo tôi ra khỏi bóng tối
3
Finally I can see you crystal clear
Cuối cùng thì tôi cũng có thể nhìn thấy bạn một cách rõ ràng như pha lê.
4
Go ahead and sell me out and I'll lay your shit back
Cứ tự nhiên mà phản bội tôi đi, rồi tôi sẽ trả lại cho bạn tất cả những thứ tồi tệ đó.
5
See how I'll leave with every piece of you
Hãy xem tôi sẽ rời đi cùng với từng mảnh ghép của bạn như thế nào.
6
Don't underestimate the things that I will do
Đừng xem thường những điều mà tôi sẽ làm.
7
There's a fire starting in my heart
8
Reaching a fever pitch and it's bringing me out the dark
9
The scars of your love remind me of us
Những vết sẹo của tình yêu em nhắc nhở tôi về chúng ta
10
They keep me thinking that we almost had it all
Họ cứ khiến tôi nghĩ rằng chúng ta đã gần như có được tất cả
11
The scars of your love they leave me breathless I can't help feeling
Những vết sẹo từ tình yêu của em khiến tôi ngạt thở, tôi không thể ngăn được cảm xúc trong mình.
12
We could have had it I wish you
Chúng ta đã có thể có được điều đó, tôi ước gì bạn đã ở bên tôi.
13
Never had let it be Rotten in the deep
Chưa bao giờ để nó mục nát ở nơi sâu thẳm
14
It was a wonderful
Đó là một điều tuyệt vời
15
We're rolling in the deep
Chúng ta đang chìm sâu trong vực thẳm
16
You had my heart I wish you
Bạn đã có trái tim tôi, tôi mong bạn cũng vậy.
17
Never had let it be And you paid it
Chưa bao giờ để mọi chuyện cứ thế trôi qua, và bạn đã phải trả giá cho điều đó.
18
To the beat
19
Baby, I have no story to be told
20
But I've heard one on you I'm gonna make your head burn
21
Think of me in the depths of your despair
22
Make a home down there as mine sure won't be shared
23
The scars of your love remind me of us
24
They keep me thinking if we almost had it all
25
The scars of your love they leave me dead
26
Because I can't help feeling
27
We could've had it far, but I met you Rotting in the deep
28
You had my heart in the deep I could've had it far, but I met you
29
And you played it to the beat
30
We could've had it far, but I met you
31
You had my heart inside your head
32
But you paid it with a beating
33
Throw your soul through every open door
34
Count your blessings to find what you look for Turn my sorrow into treasured gold
35
You'll pay me back in kind and reap just what you sow
36
We could've had it all
37
We could've had it all
38
It all, it all, it all
39
We could've had it all
40
We could've had it all
41
You had my heart in stone
42
You played it to the beat
43
Could've had it gone
44
You had my heart in stone
45
You had my heart in stone
46
You played it to the beat
47
You played it, you played it, you played it to the beat

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Rolling in the Deep”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: played, beat, scars, deep, stone. Video này có 47 câu và 387 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:40. Người nói nói chậm, khoảng 105 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
scar danh từ/skɑɹ/sẹo, thẹo
remind động từ/ɹəˈmaɪnd/nhắc nhở, nhắc
fever danh từ/ˈfivɚ/sốt
crystal danh từ/ˈkɹɪstəl/tinh thể, pha lê
treasure danh từ/ˈtɹɛʒəɹ/kho báu, châu báu
despair danh từ/dɪˈspɛə(ɹ)/sự tuyệt vọng
sorrow danh từ/ˈsɑɹoʊ/nỗi buồn, sự buồn
reap động từ/ˈɹiːp/gặt

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 19 dạng rút gọn, ví dụ could've, can't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: pitch /pɪt͡ʃ/, treasure /ˈtɹɛʒəɹ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: pitch /pɪt͡ʃ/, remind /ɹəˈmaɪnd/, underestimate /ʌndɚˈɛs.tɪ.meɪt/, reap /ˈɹiːp/, breathless /ˈbɹɛθləs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như scar, remind, fever.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →