Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: S7 Ep 1 Same Time Next Year (Olivia First Day of Pre-School)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

59 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
All right.
2
Hey, you, number two, next college person, Medgar Evers, out the door.
3
Yes, absolutely.
4
I'm looking forward to it.
5
No, you're not looking forward anymore.
6
We're walking forward.
7
Oh, I've been doing some thinking.
8
Oh, please don't think, dear.
9
I don't think I'm going to get to Medgar Evers today.
10
Why not?
11
Aunt Olivia.
12
Olivia?
13
Today is her first day of preschool, you know?
14
I mean, remember my first day?
15
Mom and Dad, you guys were with me the whole day.
16
I've given this a lot of thought, and I know that if I drop her off,
17
she's gonna cry from the moment I leave until I come back and get her.
18
I mean, this.. this could scar her for the rest of her life.
19
Denise, just point me in the direction of that school, and I am out of here.
20
Excuse me, Miss.
21
I'm out of here.
22
Do you think you have time for some breakfast?
23
Can I have breakfast at my school?
24
No. We still have ten minutes.
25
You're gonna eat in the kitchen.
26
Okay, but let's get a move on.
27
Okay.
28
Okay, so I was wrong.
29
So she doesn't need me.
30
She could probably go out and get a job in an apartment.
31
Well, next time, tell her, take you with her.
32
Right, all ready for preschool, huh?
33
Yeah!
34
Why are you so excited about preschool?
35
Well, you read, and you write, and you get smart.
36
But you also have some fun.
37
You play games, huh?
38
Sometimes, but not little kids' games anymore.
39
Big people's games.
40
Like what?
41
Poker!
42
play poker in preschool?
43
Yeah, that's right.
44
Oh.
45
And you must think that this is a lot of fun.
46
It is, except for one thing.
47
What's that?
48
Naps.
49
Naps?
50
What's wrong with naps?
51
Naps are for old people.
52
I'm young, and I'm up.
53
You have to understand, naps are good and healthy for you.
54
Not if you're not sleepy.
55
You see, Dr. Uxtaple, they say close your eyes and go to sleep.
56
Right.
57
I close my eyes and I lay there and nothing happens.
58
And when I finally do fall asleep, they wake me up again.
59
I'll sleep.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “S7 Ep 1 Same Time Next Year”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: naps, preschool, forward. Video này có 59 câu và 362 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:37. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 138 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 14 trong 59 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
aunt danh từ/ɑːnt/cô, dì
scar danh từ/skɑɹ/sẹo, thẹo
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
apartment danh từ/əˈpɑɹt.mənt/căn hộ
kitchen danh từ/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/nhà bếp, bếp
excuse động từ/ɪksˈkjuz/cho nghỉ
drop danh từ/dɹɑp/giọt
direction danh từ/dɪˈɹɛk.ʃən/phương hướng, hướng
smart tính từ/smɑɹt/thông minh, thông tuệ
healthy tính từ/ˈhɛl.θi/khỏe mạnh
dear tính từ/dɪɹ/thân, thân mến
wake động từ/ˈweɪ̯k/thức dậy
excited tính từ/ɪkˈsaɪ.tɪd/bị kích thích

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về
go out động từra, chết

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I'm looking forward to it.
  • I mean, remember my first day?
  • Do you think you have time for some breakfast?
  • Can I have breakfast at my school?
  • Why are you so excited about preschool?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm looking · you're not looking · We're walking
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to get · gonna cry · gonna eat
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtmust think · have to understand

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 17 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: aunt /ɑːnt/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, apartment /əˈpɑɹt.mənt/, smart /smɑɹt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: nap /næp/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, absolutely /ˌæb.səˈlut.li/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: nap /næp/, asleep /əˈsliːp/, aunt /ɑːnt/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, apartment /əˈpɑɹt.mənt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như aunt, scar, breakfast.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →