Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Shadowing English British Accent – Daily Dialogue – Native Speakers – Speaking Practice

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

78 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Do you remember the night Steve passed by?
2
To give Amelia a belated birthday present.
3
To give Amelia a belated birthday present.
4
To give Amelia a belated birthday present.
5
Yeah, what about that night?
6
Yeah, what about that night?
7
Well, the thing is...
8
Well, the thing is...
9
Well, the thing is...
10
There's a secret that I've kept to myself ever since.
11
There's a secret that I've kept to myself ever since.
12
There's a secret that I've kept to myself ever since.
13
Interesting.
14
Interesting.
15
Interesting.
16
Interesting.
17
I hope it's not a bad one.
18
I hope it's not a bad one.
19
I hope it's not a bad one.
20
I'm afraid it is.
21
I'm afraid it is.
22
I'm afraid it is.
23
You see?
24
You see?
25
You see?
26
I was sitting in the garden when Steve arrived.
27
sitting in the dark sitting in the dark yeah
28
when he finished in the house When he finished in the house,
29
he went out into the garden.
30
and so did Elsie and so did Elsie and so did Elsie.
31
I think they didn't notice me. And they kissed.
32
Daniel, they kissed each other.
33
My good God.
34
My good God.
35
My good God.
36
And you haven't told Amelia?
37
And you haven't told Amelia?
38
And you haven't told Amelia?
39
She ought to know about it.
40
She ought to know about it.
41
She ought to know about it.
42
Wow.
43
Wow.
44
Wow.
45
Wow.
46
Oh, I just don't know.
47
Steve's no longer here.
48
Oh, I just don't know.
49
Steve's no longer here.
50
Oh, I just don't know.
51
Steve's no longer here.
52
What difference would it make?
53
What difference would it make?
54
What difference would it make?
55
Another broken heart?
56
Another broken heart?
57
Another broken heart?
58
Do you remember the night Steve passed by to give Amelia a belated birthday present?
59
Yeah.
60
What about that night?
61
Well, the thing is, there's a secret that I've kept to myself ever since.
62
Interesting.
63
I hope it's not a bad one.
64
I'm afraid it is.
65
Hmm.
66
You see, I was sitting in the garden when Steve arrived, sitting in the dark.
67
Yeah?
68
When he finished in the house, he went out into the garden and so did Elsie.
69
I think they didn't notice me and they kissed!
70
Daniel, they kissed each other!
71
My good God!
72
And you haven't told Amelia?
73
She ought to know about it.
74
Wow!
75
Oh, I just don't know.
76
Steve's no longer here.
77
What difference would it make?
78
Another broken heart?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 78 câu và 408 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:54. Người nói nói chậm, khoảng 59 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • arrive /əˈɹaɪv/ (động từ) — đến. To reach; to get to a certain place.
  • belated /bəˈleɪtɪd/ (tính từ) — muộn màng. Affected or overtaken by the lateness of the time; hence, synonym of benighted (“overtaken by night; caught out by oncoming night before reaching one's…
  • kiss /kɪs/ (danh từ) — nụ hôn, cái hôn. A touch with the lips, usually to express love or affection, or as a greeting.
  • sit /sɪt/ (động từ) — ngồi. To be in a position in which the upper body is upright and supported by the buttocks.
  • secret /ˈsiː.kɹɪt/ (danh từ) — bí mật, điều bí mật. A piece of knowledge that is hidden and intended to be kept hidden.
  • garden /ˈɡɑː.d(ə)n/ (danh từ) — vườn. An outdoor area containing one or more types of plants, usually plants grown for food or ornamental purposes.
  • birthday /ˈbɜːθ.deɪ/ (danh từ) — sinh nhật. The anniversary of the day on which someone is born.
  • afraid /əˈfɹeɪd/ (tính từ) — đáng sợ. Impressed with fear or apprehension; in fear.
  • finish /ˈfɪnɪʃ/ (động từ) — kết thúc, hoàn thành. To complete (something).
  • notice /ˈnoʊ.tɪs/ (động từ) — nhận thấy. To become aware of; to observe.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ don't, haven't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như arrive, belated, kiss.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've kept · haven't told
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmought to know
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas sitting

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →