Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: SPEAKING TEST MOVERS 1 TEST 2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

77 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi kids, I'm Davika.
2
Let's practice speaking skills together.
3
Let's go!
4
Reading questions.
5
1. How are you?
6
2. What's your surname?
7
3. How old are you?
8
Now, answer the questions.
9
Part 1.
10
Find the difference.
11
Look at this picture.
12
They look the same, but something different.
13
Look at it.
14
Here, there are 4 ducks.
15
But here, there are 5 ducks.
16
Okay, now, what are the different things can you see?
17
Look at it.
18
The woman is sitting on the bench, but this woman is standing near the bench.
19
And there are two black bears but there are two brown bears.
20
This is a handbag but this is a scarf.
21
The girl isn't wearing a helmet but this girl is wearing a helmet.
22
Okay, we are finished part 1.
23
We move to part 2.
24
Tell the story.
25
Now look at this picture.
26
They show a story.
27
It's called Chance Finds the Cow.
28
Look at the picture first.
29
Look at the first one.
30
Picture 1.
31
James' dad is a farmer.
32
He is sad because he can't see his cow.
33
James wants to look for it.
34
Now you tell the story.
35
Picture 2 Then James is looking in the field but she can't see the cow.
36
Picture 3.
37
Now she's on the road.
38
She can see a cow outside the school.
39
Picture 4.
40
Finally a cow is in the truck now.
41
Chance dad is driving the truck.
42
The children are waving at the cow.
43
Okay, very good.
44
We finished part 2.
45
We move to part 3.
46
Opt one out.
47
Now, look at these 4 pictures.
48
This one is different because this is a book but they are fruit.
49
Okay, now you tell me this picture which one is different and why.
50
Now, this one is different because this is a drink but these are food.
51
And now, this one is different because she's playing football but they are clumping.
52
And this one is different because this is a kite, but these are clothes.
53
Very good, we finished part 3.
54
We move to part 4.
55
Answer the questions.
56
The topic is about let's talk about your evenings.
57
1. What do you eat for dinner?
58
2. Who cooks your dinner? And 3.
59
Where do you have dinner?
60
And tell me more about your evenings.
61
Okay, now let's answer the questions.
62
1. What do you eat for dinner?
63
I eat rice, fish and soup for dinner.
64
Two, who cooks your dinner?
65
My dad cooks my dinner.
66
Three, where do you have dinner?
67
I usually have dinner in the kitchen.
68
And now tell me more about your evenings.
69
I do my homework in my bedroom.
70
I watch TV with my family.
71
And I go to bed at 9 o'clock.
72
Okay, we finished part 4 and we finished about speaking test here.
73
I hope you can remember and practice this more.
74
Thanks for watching my video.
75
If you like, please like and subscribe.
76
See you next video.
77
Goodbye.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “SPEAKING TEST MOVERS 1 TEST 2”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: dinner, picture, cow, finished, questions. Video này có 77 câu và 467 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:00. Người nói nói chậm, khoảng 78 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bench danh từ/ˈbɛnt͡ʃ/ghế dài
duck danh từ/dʌk/vịt
helmet danh từ/ˈhɛlmɪt/mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm
topic danh từ/ˈtɑpɪk/chủ đề
bedroom danh từ/ˈbɛdˌɹum/phòng ngủ, buồng ngủ
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
farmer danh từ/ˈfɑɹ.mɚ/nông dân
soup danh từ/sup/canh, nước dùng
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
subscribe động từ/səbˈskɹaɪb/đăng kí
scarf danh từ/skɑːf/khăn choàng cổ, khăn quàng cổ
handbag danh từ/ˈhændˌbæɡ/túi xách tay, bị cầm tay
surname danh từ/ˈsɝˌneɪm/họ, tên họ

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Let's practice speaking skills together.
  • What do you eat for dinner?
  • Where do you have dinner?
  • Two, who cooks your dinner?
  • Three, where do you have dinner?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ can't, I'm, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bench /ˈbɛnt͡ʃ/, clump /klʌmp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: bench /ˈbɛnt͡ʃ/, duck /dʌk/, helmet /ˈhɛlmɪt/, topic /ˈtɑpɪk/, soup /sup/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bench, duck, helmet.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →