Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: STOP Running Code On Your Computer
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 173 câu và 2795 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 13:18. Người nói nói nhanh, khoảng 210 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| container danh từ | /kənˈteɪ.nəɹ/ | thùng |
| spin động từ | /spɪn/ | quay |
| cloud danh từ | /ˈklaʊ̯d/ | mây |
| configuration danh từ | /kənˌfɪɡ.əˈɹeɪ̯.ʃən/ | cấu hình |
| mechanism danh từ | /ˈmɛk.ə.nɪ.zəm/ | máy móc, bộ máy |
| boot danh từ | /but/ | giày ống, ủng |
| radius danh từ | /ˈɹeɪ.di.əs/ | xương quay |
| package danh từ | /ˈpæk.ɪd͡ʒ/ | kiện hàng, gói |
| server danh từ | /ˈsɝvɚ/ | trình chủ, máy chủ |
| remote tính từ | /ɹəˈməʊt̞/ | xa |
| laptop danh từ | /ˈlæp.tɑp/ | máy tính xách tay, láp-tóp |
| privilege danh từ | /ˈpɹɪv.(ɪ.)lɪd͡ʒ/ | đặc quyền |
| principle danh từ | /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ | nguyên lí, nguyên tắc |
| database danh từ | /ˈdeɪtəˌbeɪs/ | cơ sở dữ liệu, CSDL |
| filter danh từ | /ˈfɪltɚ/ | máy lọc |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| get up động từ | dậy |
| shut down động từ | tắt nguồn |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are known · are compromised · being compromised |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have increased · has stored · you've probably heard |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | radius, which is · paranoid which is |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 48 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: essentially /ɪˈsɛnʃəli/, isolation /ˌaɪsəˈleɪʃən/, configuration /kənˌfɪɡ.əˈɹeɪ̯.ʃən/, potentially /pəˈtɛnʃ(ə)li/, separation /ˌsɛp.əˈɹeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: essentially /ɪˈsɛnʃəli/, isolation /ˌaɪsəˈleɪʃən/, dependency /dɪˈpɛndənsi/, configuration /kənˌfɪɡ.əˈɹeɪ̯.ʃən/, potentially /pəˈtɛnʃ(ə)li/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như container, spin, cloud.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

















