Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The easy way to keep your repos tidy.
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 78 câu và 1244 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:52. Người nói nói nhanh, khoảng 212 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| hook danh từ | /hʊk/ | móc |
| format danh từ | /ˈfɔːɹ.mæt/ | khổ (sách, giấy, bìa) |
| folder danh từ | /ˈfoʊldɚ/ | bìa hồ sơ |
| delete động từ | /dɪˈliːt/ | xóa, gạch |
| automatic tính từ | /ˌɔː.təˈmæt.ɪk/ | tự động |
| accidentally trạng từ | /ˌæk.sɪˈdɛnt(ə)li/ | ngẫu nhiên |
| restore động từ | /ɹɪˈstoɹ/ | khôi phục, phục hồi |
| install động từ | /ɪnˈstɔl/ | cài đặt |
| compare động từ | /kəmˈpɛɚ/ | so sánh, so |
| terminal danh từ | /ˈtɚmɪnəl/ | nhà ga |
| depend động từ | /dɪˈpɛnd/ | phụ thuộc |
| notion danh từ | /ˈnoʊʃən/ | khái niệm |
| import danh từ | /ˈɪm.pɔɹt/ | nhập khẩu |
| console danh từ | /ˈkɑn.soʊl/ | bàn điều khiển, bàn kiểm soát |
| upload động từ | /ˈʌpˌloʊd/ | tải lên |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| go out động từ | ra, chết |
| open up động từ | mở |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: modification /ˌmɑdɪfɪˈkeɪʃən/, malicious /məˈlɪʃəs/, notion /ˈnoʊʃən/, hash /ˈhæʃ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: automatic /ˌɔː.təˈmæt.ɪk/, accidentally /ˌæk.sɪˈdɛnt(ə)li/, modification /ˌmɑdɪfɪˈkeɪʃən/, applicable /əˈplɪk.ə.bəl/, directory /dɪˈɹɛktəɹi/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hook, format, folder.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are called · might be hidden · been written |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has gone · have already been written · have built |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












