Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Story 76: I get ready for school - Level 2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

18 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I Get Ready for School, written by Joanna Robinson, illustrated by Cindy G.
Tôi Chuẩn Bị Đi Học, viết bởi Joanna Robinson, minh họa bởi Cindy G.
2
High Kim.
3
Today is the first day of school.
4
It is time to get ready.
5
I jump out of bed.
6
I wash my face.
7
I brush my teeth.
Tôi đánh răng.
8
I put on my pants.
Tôi mặc quần vào.
9
I put on my shirt.
Tôi mặc áo sơ mi của mình.
10
I put on my socks.
11
I put on my new shoes.
Tôi mang đôi giày mới của mình.
12
I eat breakfast.
13
Yum!
14
I get my backpack ready.
15
Do not forget your lunch, says Mom.
16
I put my lunch into my backpack.
17
Now I am ready for school.
18
It will be a good day.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Story 76: I get ready for school - Level 2”. Video này có 18 câu và 97 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:52. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 111 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
backpack danh từ/ˈbæk.pæk/ba lô
pants danh từ/pænts/quần lót dài, quần
shoe danh từ/ˈʃu/giày
brush danh từ/bɹʌʃ/bàn chải, cọ
sock danh từ/sɑk/vớ, tất
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
jump động từ/d͡ʒʌmp/nhảy
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill be

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, brush /bɹʌʃ/, shirt /ʃɜɹt/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pants /pænts/, lunch /lʌnt͡ʃ/, jump /d͡ʒʌmp/, shirt /ʃɜɹt/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: lunch /lʌnt͡ʃ/, jump /d͡ʒʌmp/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: backpack /ˈbæk.pæk/, pants /pænts/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như backpack, pants, shoe.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →