Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Story 101 : Swimming - Level 2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Mom and I are going to swim.
Mẹ và con định đi bơi.
2
Mom puts on her swimsuit.
3
I put on my swimsuit too.
4
Mom puts on her goggles.
5
I put on my water wings.
6
Mom jumps into the pool.
7
I jump into the pool too.
8
Mom kicks her feet.
9
I kick my feet too.
10
Mom floats on her back.
11
I float too.
12
Mom swims underwater.
13
I swim underwater too.
14
Mom blows bubbles.
15
I blow bubbles too.
16
I love to swim with my mom.
17
My mom loves to swim with me.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Story 101 : Swimming - Level 2”. Video này có 17 câu và 85 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:54. Người nói nói chậm, khoảng 95 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
bubble danh từ/ˈbʌbəl/bong bóng
float động từ/fləʊt/nổi
swimsuit danh từ/ˈswɪm.s(j)ut/đồ bơi, trang phục bơi
jump động từ/d͡ʒʌmp/nhảy
pool danh từ/puːl/bể, vũng
blow động từ/bloʊ/thổi, phù
wing danh từ/wɪŋ/cánh
foot danh từ/fʊt/chân
kick động từ/kɪk/đá

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõare going to swim

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: goggles /ˈɡɑ.ɡəlz/, jump /d͡ʒʌmp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: float /fləʊt/, swimsuit /ˈswɪm.s(j)ut/, goggles /ˈɡɑ.ɡəlz/, jump /d͡ʒʌmp/, foot /fʊt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như swim, bubble, float.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →