Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Sales Playbook Changed. Has Your Business Model?
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “The Sales Playbook Changed. Has Your Business Model?”. Video này có 797 câu và 8552 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 47:24. Người nói nói nhanh, khoảng 180 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| chase động từ | /t͡ʃeɪs/ | đuổi, rượt |
| principle danh từ | /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ | nguyên lí, nguyên tắc |
| convert động từ | /kənˈvɝt/ | cải đạo |
| calendar danh từ | /ˈkæl.ən.də/ | lịch |
| stack danh từ | /stæk/ | chồng |
| sticky tính từ | /ˈstɪki/ | dính |
| encourage động từ | /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/ | cổ vũ, khích lệ |
| solve động từ | /sɒlv/ | giải quyết |
| implement động từ | /ˈɪmpləmənt/ | thực hiện, chấp hành |
| consistent tính từ | /kənˈsɪs.tənt/ | phù hợp, thích hợp |
| earn động từ | /ɝn/ | kiếm |
| stable danh từ | /ˈsteɪ.bəl/ | chuồng, chuồng ngựa |
| hire động từ | /ˈhaɪɹ/ | thuê, mướn |
| install động từ | /ɪnˈstɔl/ | cài đặt |
| grind động từ | /ˈɡɹaɪnd/ | xay, nghiền |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
| go out động từ | ra, chết | |
| take off động từ | bỏ | |
| break down động từ | hỏng, hỏng hóc | |
| hang up động từ | cúp máy | |
| look up động từ | /ˌlʊk ˈʌp/ | ngước |
| open up động từ | mở |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- What would that do to your income?
- What do I make my money doing?
- Why is it important that we don't deal with unqualified leads?
- What's it costing you not to fix these things?
- What's the cost of you working for a boss you don't like?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If you did, you would be · if that's the case, we'll talk |
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to have · used to sell · used to do |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've tried · has changed · you've already tried |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is headed · is really needed · aren't read |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 274 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: unhealthy /ʌnˈhɛl.θi/, smooth /smuːð/, throughput /ˈθɹuː.pʊt/
- Âm “sh” và “zh”: transition /tɹænˈzɪʃ.ən/, efficient /ɪˈfɪʃənt/, sharp /ʃɑɹp/, representation /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/, compensation /ˌkɑm.pənˈseɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: inconsistent /ˌɪnkənˈsɪstənt/, residual /ɹɪˈzɪd͡ʒ.u.əl/, comparative /kəmˈpæɹətɪv/, predictable /pɹəˈdɪktəbləl/, stability /stəˈbɪlɪti/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: consult /ˈkɑnsʌlt/, solve /sɒlv/, implement /ˈɪmpləmənt/, inconsistent /ˌɪnkənˈsɪstənt/, consistent /kənˈsɪs.tənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chase /t͡ʃeɪs/, encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/, leverage /ˈlɛv.(ə.)ɹɪd͡ʒ/, residual /ɹɪˈzɪd͡ʒ.u.əl/, pitch /pɪt͡ʃ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: calendar /ˈkæl.ən.də/, stack /stæk/, transition /tɹænˈzɪʃ.ən/, comparative /kəmˈpæɹətɪv/, jazz /d͡ʒæz/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như chase, principle, convert.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












