Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 🌪️ The Wolf Who Wouldn’t Stop Blowing! 🐺💨 | Three Little Pigs

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Once upon a time, mommy pig and her 3 little pigs lived in a blue house.
Ngày xửa ngày xưa, mẹ lợn và ba chú lợn con của cô ấy sống trong một ngôi nhà màu xanh dương.
2
But it was too small, so the pigs went out to find new homes.
3
The first little pig built a house from straw.
4
He was very happy with his straw house.
5
The second little pig built a house from sticks.
6
He was very happy with his wooden house.
7
The third little pig wanted to build a house that was stronger than the other two.
8
He built his house from bricks.
9
A big bad wolf was roaming in the woods.
10
He went to the first little pig's house.
11
He looked inside the window and saw the first little pig.
12
The big bad wolf huffed and puffed.
13
He blew the house made from a straw away.
14
The first little pig ran to the second little pig's house.
15
The big bad wolf ran to the second little pig's steakhouse.
16
He looked inside and saw the two little pigs.
17
The big bad wolf huffed and puffed.
18
He blew the house made from steaks away.
19
The two little pigs ran to the third little pig's house.
20
The big bad wolf ran to the third little pig's house.
21
He looked inside the window.
22
He saw the three little pigs in the house together.
23
The bed bed wolf huffed and puffed but he could not throw away the house made from bricks.
24
The bed house was too strong for the wolf.
25
The bed bed wolf came up with a plan.
26
He climbed up the roof to chop down the chimney.
Anh ta trèo lên mái nhà để chặt bớt ống khói.
27
The wolf landed in a pot of boiling water.
Con sói rơi vào cái nồi nước sôi.
28
The three little pigs had put the pot on the fire underneath the chimney.
Ba chú lợn con đã đặt cái nồi lên lửa bên dưới ống khói.
29
The big bad wolf ran out of the house.
Con sói xấu lớn chạy ra khỏi ngôi nhà.
30
The three little pigs were very happy.
Ba chú heo con rất hạnh phúc.
31
They lived happily ever after.
Họ đã sống hạnh phúc mãi mãi về sau.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 31 câu và 302 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:37. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 116 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • wolf /wʊlf/ (danh từ) — sói, chó sói. Canis lupus; the largest wild member of the canine subfamily.
  • pig /ˈpɪɡ/ (danh từ) — heo, lợn. Any of several mammalian species of the family Suidae, having cloven hooves, bristles and a snout adapted for digging; especially the domesticated animal Sus…
  • straw /stɹɔ/ (danh từ) — rơm. A dried stalk of a cereal plant.
  • brick /ˈbɹɪk/ (danh từ) — gạch. A hardened rectangular block of mud, clay etc., used for building.
  • chimney /ˈt͡ʃɪmni/ (danh từ) — ống khói. A vertical tube or hollow column used to emit environmentally polluting gaseous and solid matter (including but not limited to by-products of burning carbon-…
  • climb /ˈklaɪ̯m/ (động từ) — leo, lên. To traverse a slope or contour, either upwards (ascending) or downwards (descending).
  • steak /steɪk/ (danh từ) — bít tết, miếng thịt. Beefsteak: a slice of beef, broiled or cut for broiling.
  • boil /bɔɪ(ə)l/ (động từ) — đun, đun sôi. To heat to the point where it begins to turn into a gas.
  • chop /t͡ʃɑp/ (động từ) — chặt, chém. To cut into pieces with short, vigorous cutting motions.
  • roam /ɹoʊm/ (động từ) — lang thang. To wander or travel freely and with no specific destination.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • throw away (động từ) — vất, vứt. To discard (trash, garbage, or the like), to toss out, to put in the trash.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như wolf, pig, straw.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →