Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Worst Witch 1x2 When we feast at midnight hour
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 397 câu và 2386 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 24:13. Người nói nói chậm, khoảng 99 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- ghost /ɡoʊst/ (danh từ) — ma, ma quỉ. A disembodied soul; a soul or spirit of a deceased person; a spirit appearing after death.
- pizza /ˈpi.tsə/ (danh từ) — bánh pizza, pizza. A baked Italian dish of a thinly rolled bread crust typically topped before baking with tomato sauce, cheese, and other ingredients such as meat or vegetables.
- hungry /ˈhʌŋ.ɡɹi/ (tính từ) — đói. Affected by hunger; having the physical need for food.
- mouse /maʊs/ (danh từ) — chuột. Any mammal of the many rodent families (especially Muridae) that have a small body and a long tail.
- shelter /ˈʃɛltə/ (danh từ) — chỗ che, chỗ ẩn. A place where a person or animal may find protection from the elements (especially rain, storms, or cold) sometimes as a place to sleep (such as a cave).
- swallow /ˈswɑ.loʊ/ (động từ) — nuốt. To cause (food, drink etc.) to pass from the mouth into the stomach; to take into the stomach through the throat.
- snail /sneɪl/ (danh từ) — ốc. Any of very many animals (either hermaphroditic or nonhermaphroditic), of the class Gastropoda, having a coiled shell.
- dungeon /ˈdʌn.d͡ʒən/ (danh từ) — tầng hâm. An underground prison or vault, typically built underneath a castle.
- lesson /ˈlɛs.ən/ (danh từ) — bài, bài học. A section of learning or teaching into which a wider learning content is divided.
- spell /spɛl/ (danh từ) — thần chú. Words or a formula supposed to have magical powers.
- revenge /ɹəˈvɛnd͡ʒ/ (danh từ) — sự trả thù. Any form of personal, retaliatory action against an individual, institution, or group for some alleged or perceived harm or injustice.
- rat /ɹæt/ (danh từ) — chuột. Any of the numerous members of several rodent families that usually have short limbs, a pointy snout, a long, hairless tail, and a body length greater than…
- pasta /ˈpɑ.stə/ (danh từ) — mì ống. Dough made from wheat and water and sometimes mixed with egg and formed into various shapes; often sold in dried form and typically boiled for eating.
- onion /ˈʌn.jən/ (danh từ) — hành tây, hành. A monocotyledonous plant (Allium cepa), allied to garlic, used as vegetable and spice.
- candle /ˈkæn.dəl/ (danh từ) — nến, đèn cầy. A light source consisting of a wick embedded in a solid, flammable substance such as wax, tallow, or paraffin.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- sit down (động từ) — ngồi xuống, ngồi. To assume a sitting position from a standing position.
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
- fall for (động từ) — yêu. To be fooled by; to walk into (a trap) or respond to (a scam or trick).
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.
- look out (động từ) — cảnh giác, để ý. To be vigilant and aware often as an imperative to alert a person to danger.
- wake up /ˌweɪk ˈʌp/ (động từ) — thức dậy, dậy lên. To stop sleeping; to awake.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 68 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: width /ˈwɪtθ/, broth /bɹɔθ/
- Âm “sh” và “zh”: shelter /ˈʃɛltə/, rubbish /ˈɹʌbɪʃ/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, shadow /ˈʃædəʊ̯/, inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: temporary /ˈtɛmp(əˌɹ)ɛɹi/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/, extraordinary /ɪksˈtɹɔːrdɪn(ə)ɹi/, inaccurate /ɪnˈæk.jə.ɹɪt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ghost, pizza, hungry.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have called · haven't even turned · have done |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | may be copied · has been blown · had been robbed |
| Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc | might find · may take · may be |
| Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làm | should set · should do · should call |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.








![Matt Hatter Chronicles: Return of the Witch - Episode 50 [FULL EPISODE]](https://img.youtube.com/vi/28Oic-HKo-o/mqdefault.jpg)



