Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Think In English With Me | Episode 2: “Relationships“
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Think In English With Me”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: native, speaker, English, learner, response. Video này có 463 câu và 4108 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 29:49. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 138 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| suspiciously trạng từ | đầy nghi ngờ, đa nghi | |
| listener danh từ | /ˈlɪs(ə)nɚ/ | thính giả, người nghe |
| grammar danh từ | /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/ | ngữ pháp, văn phạm |
| sibling danh từ | /ˈsɪb.lɪŋ/ | anh chị em |
| memorize động từ | /ˈmɛm.əˌɹaɪ̯z/ | ghi nhớ, ghi chép |
| summarize động từ | /ˈsʌməˌɹaɪz/ | tóm lược, tóm tắt |
| accusation danh từ | /ˌæk.jʊˈzeɪ.ʃ(ə)n/ | sự buộc tội |
| screenshot danh từ | /ˈskriːn.ʃɑt/ | ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình |
| roommate danh từ | /ˈɹu(m)ˌmeɪt/ | bạn cùng phòng |
| narrator danh từ | /ˈnæˌɹeɪ.təɹ/ | người dẫn chuyện |
| vocabulary danh từ | /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/ | từ vựng |
| analyze động từ | /ˈæn.əˌlaɪz/ | phân tích |
| confession danh từ | /kənˈfɛʃən/ | xưng tội |
| translate động từ | /tɹænzˈleɪt/ | dịch, phiên dịch |
| bore động từ | /boɹ/ | khoan, đục |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| pick up động từ | nhặt, lượm |
| bring up động từ | nuôi nấng, nuôi |
| check out động từ | tính tiền, trả phòng |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Once you hear it clearly, you can't unhear it.
- Person a, how was your new boyfriend?
- He's very, why are you looking for problems?
- Why are you looking for problems?
- Are you close with your family?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | I've been holding |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was used · was signed · be pulled |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've studied · You've been · hasn't shown |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | Someone who remembers · one who follows |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 71 dạng rút gọn, ví dụ don't, we're, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: bandwidth /ˈbændwɪdθ/, underneath /ˌʌndɚˈniθ/, sympathy /ˈsɪm.pəθ.i/
- Âm “sh” và “zh”: hesitation /ˌhɛzɪˈteɪʃən/, unintentional /ˌʌnɪnˈtɛnʃənəl/, abstraction /æbˈstɹæk.ʃn̩/, memorization /ˈmem(ə)ɹaɪˌzeɪʃn̩/, repetition /ˌɹɛp.əˈtɪʃ.ən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: hesitation /ˌhɛzɪˈteɪʃən/, unintentional /ˌʌnɪnˈtɛnʃənəl/, coincidence /kəʊˈɪnsɪdəns/, accusingly /əˈkju.zɪŋ.li/, memorization /ˈmem(ə)ɹaɪˌzeɪʃn̩/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: drift /dɹɪft/, bandwidth /ˈbændwɪdθ/, coincidence /kəʊˈɪnsɪdəns/, disagreement /dɪsəˈɡɹiːmənt/, collapse /kəˈlæps/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: gradual /ˈɡɹæd͡ʒuəl/, visualize /ˈvɪʒuəˌlaɪz/, graduation /ˌɡɹæd͡ʒuˈeɪʃən/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: bandwidth /ˈbændwɪdθ/, gradual /ˈɡɹæd͡ʒuəl/, grammar /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/, abstraction /æbˈstɹæk.ʃn̩/, accusation /ˌæk.jʊˈzeɪ.ʃ(ə)n/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như suspiciously, listener, grammar.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.


![THINK & SPEAK IN ENGLISH | About Relationships [Episode 2]](https://img.youtube.com/vi/I6fyzO2qfDw/mqdefault.jpg)













![THINK & SPEAK IN ENGLISH | About Your Skills And Abilities [Episode 1]](https://img.youtube.com/vi/RLhtFBzxcS4/mqdefault.jpg)















