Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Unit 1 SLEEP

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

7 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I've been sleeping badly for almost two weeks now.
Tôi đã ngủ không ngon gần hai tuần nay rồi.
2
I can't sleep when my mind is still racing about work.
Tôi không thể ngủ được khi đầu óc vẫn cứ quay cuồng với những suy nghĩ về công việc.
3
I usually check my phone right before bed and I know that doesn't help.
Tôi thường kiểm tra điện thoại ngay trước khi đi ngủ và tôi biết điều đó không có lợi gì.
4
If I don't put my phone away, I'll end up scrolling for another hour.
Nếu tôi không cất điện thoại đi, tôi sẽ lại cuộn màn hình thêm một tiếng nữa mất.
5
It's hard to fall asleep unless the room is completely dark and quiet.
Khó ngủ được nếu phòng không hoàn toàn tối và yên tĩnh.
6
I feel tired because I never get a full eight hours anymore.
Tôi cảm thấy mệt mỏi vì tôi không còn ngủ đủ tám tiếng mỗi đêm nữa.
7
I want to fix my sleep schedule before it gets worse.
Tôi muốn điều chỉnh lại lịch ngủ của mình trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This speaking lesson is built on the video “Unit 1 SLEEP”. This video has 7 sentences and 84 words to shadow. The speech runs for 0:28. The speaker talks fast, about 183 words per minute, so expect linked and reduced sounds.

Key vocabulary in this video

9 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
badly adverb/ˈbæd.li/In a bad manner.
asleep adjective/əˈsliːp/In a state of sleep; also, broadly, resting.
scroll noun/skɹoʊl/A roll of paper or parchment; a writing formed into a roll.
schedule noun/ˈʃɛd͡ʒuːl/A procedural plan, usually but not necessarily tabular in nature, indicating a sequence of operations and the planned times at which those operations are to…
quiet adjective/ˈkwaɪ̯.ət/With little or no sound; free of disturbing noise.
completely adverb/kəmˈpliːtli/In a complete manner; thoroughly.
unless/ɪnˈlɛs/Except on a specified condition; if not.
ill adjective/ɪl/Indicative of unkind or malevolent intentions; harsh, cruel.
tired adjective[ˈtaɪ̯ɚd]In need of some rest or sleep.

Phrasal verbs you will hear

WordMeaning
end up verbTo bring to a conclusion.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've been sleeping
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis still racing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll end

Pronunciation to watch

The speaker uses 5 contractions and reduced forms, such as can't, doesn't, don't. Say them the short way, as you hear them.

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Start at 0.75× speed, shadow it sentence by sentence, then go back to normal speed once it feels easy.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like badly, asleep, scroll.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →