Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: what foods do you like together

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello, my name is Elizabeth.
Xin chào, tôi tên là Elizabeth.
2
I am from America.
Tôi đến từ Mỹ.
3
And my question is, what foods do you like together?
Và câu hỏi của tôi là, bạn thích kết hợp những loại thực phẩm nào với nhau?
4
I like many, many foods together.
Tôi thích ăn rất nhiều món ăn cùng nhau.
5
I like peanut butter and jelly.
Tôi thích bơ đậu phộng và mứt.
6
I like banana and peanut butter.
Tôi thích chuối và bơ đậu phộng.
7
I love oatmeal and blueberries.
Tôi thích bột yến mạch và quả việt quất.
8
I like avocado and toast.
Tôi thích bơ và bánh mì nướng.
9
I like salmon and vegetables.
Tôi thích cá hồi và rau củ.
10
I like beans and rice.
Tôi thích đậu và cơm.
11
I love peaches and cream together.
Tôi thích ăn đào với kem cùng nhau.
12
I love sweet and salty foods together.
Tôi thích các món ăn kết hợp vị ngọt và mặn.
13
For example, I like chocolate and nuts.
Ví dụ, tôi thích sô cô la và các loại hạt.
14
I do not like beans and cheese together.
Tôi không thích ăn đậu cùng với phô mai.
15
I do not like oranges and chocolate together.
Tôi không thích ăn cam kết hợp với sô cô la.
16
My question for you is, what foods do you like together?
Câu hỏi của tôi dành cho bạn là, bạn thích kết hợp những món ăn nào với nhau?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “what foods do you like together”. Video này có 16 câu và 104 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:02. Người nói nói chậm, khoảng 100 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
butter danh từ/ˈbʌtɚ/bơ
bean danh từ/ˈbi(ː)n/đậu
peanut danh từ/ˈpiˌnʌt/đậu phộng, đậu phụng
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
toast danh từ/toʊst/bánh mì nướng
vegetable danh từ/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/rau
jelly danh từ/ˈd͡ʒɛli/thạch, rau câu
peach danh từ/ˈpiːt͡ʃ/đào
salty tính từ/ˈsɔlti/mặn
avocado danh từ/ˌɑvəˈkɑdoʊ/bơ
blueberry danh từ/ˈbluˌbɛ.ɹi/việt quất xanh
oatmeal danh từ/ˈoʊtmil/cháo bột yến mạch

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/, jelly /ˈd͡ʒɛli/, peach /ˈpiːt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: salmon /ˈsæmən/, banana /bəˈnænə/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: peanut /ˈpiˌnʌt/, toast /toʊst/, peach /ˈpiːt͡ʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như butter, bean, peanut.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →