Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Long part 2
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 596 câu và 6878 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 38:04. Người nói nói nhanh, khoảng 181 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| topic danh từ | /ˈtɑpɪk/ | chủ đề |
| hike danh từ | /haɪk/ | cuộc đi bộ đường dài |
| potato danh từ | /pəˈteɪ.təʊ/ | khoai tây |
| hobby danh từ | /ˈhɑ.bi/ | sở thích riêng, sở thích |
| meal danh từ | /ˈmiːl/ | bữa, bữa cơm |
| shout động từ | /ʃaʊt/ | kêu la, la hét |
| steak danh từ | /steɪk/ | bít tết, miếng thịt |
| phrase danh từ | /ˈfɹeɪ̯z/ | cụm từ, câu |
| swim động từ | /swɪm/ | bơi, tắm |
| marathon danh từ | /ˈmæɹəθən/ | ma-ra-tông |
| lobster danh từ | /ˈlɑb.stɚ/ | tôm hùm, tôm rồng |
| consistent tính từ | /kənˈsɪs.tənt/ | phù hợp, thích hợp |
| hungry tính từ | /ˈhʌŋ.ɡɹi/ | đói |
| muscle danh từ | /ˈmʌs.əl/ | cơ, bắp thịt |
| vacation danh từ | /veɪˈkeɪ.ʃən/ | kì nghỉ |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| come back động từ | trở lại, trở về |
| go back động từ | trở lại |
| go up động từ | lên |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if it wasn't scallops i would also · if you're respectful people will welcome |
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to think · used to live |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've been · haven't been · i've seen |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | being featured · wasn't really born · was born |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 227 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: marathon /ˈmæɹəθən/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, mathematical /ˌmæθ(.ə)ˈmæt.ɪ.kəl/
- Âm “sh” và “zh”: smash /smæʃ/, shout /ʃaʊt/, gosh /ɡɑːʃ/, mash /mæʃ/, vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, intellectual /ˌɪntəˈlɛkt͡ʃʊəl/, consistently /kənˈsɪstəntli/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: consistent /kənˈsɪs.tənt/, pretend /pɹəˈtɛnd/, accent /ækˈsɛnt/, crisp /kɹɪsp/, fort /fɔɹt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: magical /ˈmæd͡ʒ.ɪ.kəl/, occasion /əˈkeɪ̯ʒən/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, adventure /ədˈvɛn.t͡ʃə/, encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: smash /smæʃ/, magical /ˈmæd͡ʒ.ɪ.kəl/, mash /mæʃ/, marathon /ˈmæɹəθən/, paradise /ˈpæɹədaɪs/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như topic, hike, potato.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














![[Shadowing Japanese] 09 好きな食べ物・嫌いな食べ物 (Favorite Foods and Foods I Don't Like) - Japanese Speaking](https://img.youtube.com/vi/TxN1OFwrvW8/mqdefault.jpg)