Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: What is Accounting ? An Introduction to Accounting.
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ C1 này dựa trên video “What is Accounting ? An Introduction to Accounting”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: accounting, user, transaction, external, investor. Video này có 258 câu và 2771 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 17:52. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 155 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| investor danh từ | /ɪnˈvɛs.tə(ɹ)/ | người đầu tư |
| creditor danh từ | /ˈkɹɛdɪtɚ/ | chủ nợ |
| bakery danh từ | /ˈbeɪ.kə.ɹi/ | lò bánh mì, tiệm bánh |
| ingredient danh từ | /ɪnˈɡɹiːdi.ənt/ | thành phần |
| lend động từ | /ˈlɛnd/ | cho mượn, cho vay |
| supplier danh từ | /səˈplaɪə/ | người cung cấp, người tiếp tế |
| outsider danh từ | /ˌaʊtˈsaɪdəɹ/ | người ngoài |
| shareholder danh từ | /ˈʃɛəˌhəʊl.də(ɹ)/ | cổ đông, người có cổ phần |
| supermarket danh từ | /ˌsupɚˈmɑɹkət/ | siêu thị |
| interpret động từ | /ɪnˈtɜː.pɹɪt/ | diễn giải |
| analyze động từ | /ˈæn.əˌlaɪz/ | phân tích |
| bake động từ | /beɪk/ | nướng |
| minus | /ˈmaɪ.nəs/ | trừ |
| summarize động từ | /ˈsʌməˌɹaɪz/ | tóm lược, tóm tắt |
| programmer danh từ | /ˈpɹoʊɡɹæmɚ/ | lập trình viên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- You could have what's called enterprise resource management system.
- What do we need to do once we identify a transaction?
- We're going to talk about the users shortly.
- I mean what does that mean?
- Usually, who are we talking about?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if you're using a manual system, you'll manually · if they need money, they would lend |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is considered · are computerized · should be recorded |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | students who are · earnings which is · people who are |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 32 dạng rút gọn, ví dụ we're, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: shareholder /ˈʃɛəˌhəʊl.də(ɹ)/, projection /pɹəˈd͡ʒɛkʃən/, illustration /ˌɪləsˈtɹeɪ̯ʃən/, measurement /ˈmɛʒ.ə.mənt/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: ingredient /ɪnˈɡɹiːdi.ənt/, manually /ˈmænj(u)əliː/, managerial /ˌmænɪˈd͡ʒɪəɹi.əl/, chronologically /ˌkɹɒnəˈlɒdʒɪkli/, systematically /ˌsɪs.təˈmæt.ɪ.kli/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: ingredient /ɪnˈɡɹiːdi.ənt/, lend /ˈlɛnd/, understatement /ˌʌndɚˈsteɪtmənt/, accountant /əˈkaʊn.tənt/, dividend /ˈdɪvɪdɛnd/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: managerial /ˌmænɪˈd͡ʒɪəɹi.əl/, chronologically /ˌkɹɒnəˈlɒdʒɪkli/, chronological /ˌkɹɑnəˈlɑd͡ʒɪkəl/, projection /pɹəˈd͡ʒɛkʃən/, measurement /ˈmɛʒ.ə.mənt/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: manually /ˈmænj(u)əliː/, managerial /ˌmænɪˈd͡ʒɪəɹi.əl/, systematically /ˌsɪs.təˈmæt.ɪ.kli/, analyze /ˈæn.əˌlaɪz/, scanner /ˈskænə/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như investor, creditor, bakery.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.















