Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: What is Software Testing

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

19 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What is testing?
Kiểm thử là gì?
2
Software systems are an integral part of our daily life.
Các hệ thống phần mềm là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
3
Most people have had experience with software that did not work as expected.
Hầu hết mọi người đều từng gặp phải phần mềm không hoạt động như mong đợi.
4
Software that does not work correctly can lead to many problems, including loss of money, time or business reputation,
Phần mềm hoạt động không chính xác có thể dẫn đến nhiều vấn đề, bao gồm thiệt hại về tài chính, lãng phí thời gian hoặc làm ảnh hưởng đến uy tín kinh doanh.
5
and in extreme cases, even injury or death.
và trong những trường hợp nghiêm trọng, thậm chí có thể gây thương tích hoặc tử vong.
6
Software testing assesses software quality and helps reducing the risk of software failure in operation.
7
Software testing is a set of activities to discover defects and evaluate the quality of software artifacts.
8
These artifacts, when being tested, are known as test objects.
9
A common misconception about testing is that it only consists of executing tests, i .e., running the software and checking the test results.
10
However, software testing also includes other activities and must be aligned with the software development lifecycle.
11
Why is testing important?
12
Guarantees quality.
13
Insures products meet customer expectations consistently.
14
Risk reduction.
15
Minimizes financial, safety, and reputational risks.
16
Boosts reliability.
17
Detects bugs early for improved performance.
18
Continuous improvement.
19
Provides feedback to optimize products and processes.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “What is Software Testing”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: software, testing, risk, quality, test. Video này có 19 câu và 171 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:15. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 137 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
reputation danh từ/ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/danh giá, danh tiếng
guarantee danh từ/ˌɡæɹ.ənˈtiː/sự bảo đảm
discover động từ/dɪˈskʌvə/phát hiện, phát kiến
feedback danh từ/ˈfiːdˌbæk/sự phản hồi
continuous tính từ/kənˈtɪn.juː.əs/liên tục, không ngừng
bug danh từ/bʌɡ/bọ
detect động từ/dɪˈtɛkt/phát hiện, dò ra
integral tính từ/ˈɪntəɡɹəl/tích phân
consist danh từ/kənˈsɪst/đoàn xe ray
defect danh từ/ˈdiːfɛkt/tật, lỗi

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbeing tested · must be aligned
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave had

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: reputation /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/, reduction /ɹɪˈdʌk.ʃən/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, insure /ɪnˈʃʊɚ/, misconception /ˌmɪs.kənˈsɛp.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: reputation /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/, consistently /kənˈsɪstəntli/, continuous /kənˈtɪn.juː.əs/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, misconception /ˌmɪs.kənˈsɛp.ʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: boost /buːst/, detect /dɪˈtɛkt/, consist /kənˈsɪst/, defect /ˈdiːfɛkt/, artifact /ˈɑɹtɪfækt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: guarantee /ˌɡæɹ.ənˈtiː/, feedback /ˈfiːdˌbæk/, artifact /ˈɑɹtɪfækt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: boost /buːst/, feedback /ˈfiːdˌbæk/, continuous /kənˈtɪn.juː.əs/, bug /bʌɡ/, assess /əˈsɛs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như reputation, guarantee, discover.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →