Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Zermatt | Matternhorn | Switzerland | Informative | May 2025

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

48 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The End
2
How to reach Zermatt?
3
You need to reach Visp, Zurich to Visp by train takes around 2 hours.
4
Visp to Zermatt it takes little more than 1 hour.
5
train travels through beautiful villages
6
and all the time outside of your window you will see snow mountains
7
we visited zermatt in the month of may
8
and except village all the mountains were covered in fresh snow once
9
you get down at zermatt banhoff you have two options either you can take a train to Gornergrat Bonn
10
or take a cable car to reach base of the Matterhorn.
11
You need to buy a separate ticket from Zermatt to Gornergrat.
12
Regular train ticket is not allowed on this train.
13
Half fare card or Swiss pass in titles for 50 % discount.
14
Kids under 16 with junior card travel for free.
15
Zermatt is cold place, so choose your time according to your comfort.
16
We visited in May, and you can see the snow outside.
17
This train takes you to the height of 10 ,000 feet, and needs special type of wheel it is called as cogwheel.
18
Cogwheels helps to climb steep grades.
19
This is the highest station on this route.
20
Matterhorn is printed on famous chocolate packing of Toblerone.
21
oxygen level drops at this height at 10 000 feet oxygen level is 69 compared to sea level
22
They also have small beautiful church here.
23
After spending some time in snow, we decided to get indoors.
24
Here you have 4D show of Matterhorn with no extra cost. so Thank you. so These
25
VR sets take you on virtual Paragliding and with no extra cost.
26
Now we were heading down to Zermatt Village.
27
On the way we get down at another station, just to get one more look at Matterhorn.
28
Matterhorn is on the border of Italy and Switzerland.
29
You can get down into Italy by taking cable car from Matterhorn Base.
30
This is the base village of Zermatt.
31
During winter Zermatt looks more beautiful.
32
If you want to enjoy Zermatt in winter, plan for at least one day stay here.
33
While taking stroll in the village, we were searching for nice cafe.
34
It was high time to have a coffee.
35
Finally we decided to get into this cafe
36
so they have coffee something to eat and water what did you order
37
I also gave me some sugar, I think this is a sticky -ticky taste and some water to drink
38
Nice After
39
refreshing break, we explored some more part of the village
40
Many tourists come here for skiing.
41
You will see many shop with skiing equipment where can buy or rent.
42
That's it.
43
Thank you.
44
It was time to start our return journey to Zurich.
45
These beautiful views make you forget how tired you are.
46
Enjoy this scenery and see you in next video.
47
Thanks for watching, hope you enjoyed and gained some information for your Zermatt plan.
48
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: zermatt, Matterhorn, village, train, snow. Video này có 48 câu và 477 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 11:40. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
oxygen danh từ/ˈɑksɪd͡ʒən/ôxy, dưỡng khí
ski danh từ/skiː/xki, ván trượt tuyết
compare động từ/kəmˈpɛɚ/so sánh, so
discount danh từ/ˈdɪskaʊnt/bớt giá, sự bớt
explore động từ/ɪkˈsploɹ/thám hiểm
climb động từ/ˈklaɪ̯m/leo, lên
steep tính từ/stiːp/dốc
fare danh từ/ˈfɛə/tiền xe, tiền đò
sticky tính từ/ˈstɪki/dính
scenery danh từ/ˈsiːnəɹi/phong cảnh
refresh động từ/ɹɪˈfɹɛʃ/làm mới, làm tươi
stroll động từ/stɹoʊl/đi dạo, dạo
café danh từ/ˌkæˈfeɪ/tiệm cà phê, quán cà phê

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwere covered · is not allowed · is called
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere heading · were searching
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill see
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to reach · need to buy

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: discount /ˈdɪskaʊnt/, indoors /ɪnˈdɔɹz/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: oxygen /ˈɑksɪd͡ʒən/, virtual /ˈvɜɹt͡ʃuəl/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: comfort /ˈkʌm.fət/, discount /ˈdɪskaʊnt/, steep /stiːp/, refresh /ɹɪˈfɹɛʃ/, indoors /ɪnˈdɔɹz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như oxygen, ski, compare.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →