Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 01-4New Concept English e01 Finding fossil man

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

14 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
We can read of things that happened 5 ,000 years ago in the Near East, where people first learned to write.
Chúng ta có thể đọc về những sự kiện xảy ra cách đây 5.000 năm ở vùng Cận Đông, nơi con người đầu tiên học được cách viết.
2
But there are some parts of the world where even now people cannot write.
Nhưng vẫn còn một số khu vực trên thế giới mà ngay cả ngày nay người dân vẫn chưa biết viết.
3
The only way that they can preserve their history is to recount it as sagas,
Cách duy nhất để họ có thể bảo tồn lịch sử của mình là kể lại nó dưới dạng các truyền thuyết.
4
legends handed down from one generation of storytellers to another.
những huyền thoại được truyền lại từ thế hệ người kể chuyện này sang thế hệ khác.
5
These legends are useful because they can tell us something about migrations of people who lived long ago.
Những truyền thuyết này rất hữu ích vì chúng có thể cho chúng ta biết điều gì đó về những cuộc di cư của những người đã sống cách đây rất lâu.
6
But none could write down what they did.
7
Anthropologists wondered where the remote ancestors of the Polynesian peoples now living in the Pacific Islands came from.
8
The sagas of these people explain that some of them came from Indonesia about 2 ,000 years ago.
9
But the first people who were like ourselves lived so long ago that even their sagas, if they had any, are forgotten.
10
So archaeologists have neither history nor legends to help them to find out where the first modern men came from.
11
Fortunately, however, ancient men made tools of stone, especially flint, because this is easier to shape than other kinds.
12
They may also have used wood and skins, but these have rotted away.
13
Stone does not decay.
14
And so the tools of long ago have remained, when even the bones of the men who made them have disappeared without trace.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “01-4New Concept English e01 Finding fossil man”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: sagas, legends, write. Video này có 14 câu và 219 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:51. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 118 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
legend danh từ/ˈlɛd͡ʒ.ənd/truyền thuyết, huyền thoại
bone danh từ/boʊn/chất xương, xương
remote tính từ/ɹəˈməʊt̞/xa
preserve động từ/pɹəˈzɝv/bảo tồn
trace danh từ/tɹeɪs/dấu, vết
migration danh từ/maɪˈɡɹeɪʃ(ə)n/di dân, di cư
disappear động từ/dɪsəˈpɪɹ/biến mất
flint danh từ/flɪnt/đá lửa
rot động từ/ɹɑt/rữa, rã
ancestor danh từ/ˈæn.sɛs.tɚ/tổ tiên

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
write down động từviết ra, ghi xuống

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtpeople who lived · people who were · men who made
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave rotted · have remained
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare forgotten

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: fortunately /ˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/, anthropologist /ˌæn.θɹoʊˈpɑl.ə.d͡ʒɪst/, archaeologist /ˌɑɹ.kiˈɑ.lə.d͡ʒɪst/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: legend /ˈlɛd͡ʒ.ənd/, flint /flɪnt/, anthropologist /ˌæn.θɹoʊˈpɑl.ə.d͡ʒɪst/, archaeologist /ˌɑɹ.kiˈɑ.lə.d͡ʒɪst/, recount /ɹɪˈkaʊnt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: legend /ˈlɛd͡ʒ.ənd/, fortunately /ˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/, anthropologist /ˌæn.θɹoʊˈpɑl.ə.d͡ʒɪst/, archaeologist /ˌɑɹ.kiˈɑ.lə.d͡ʒɪst/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: ancestor /ˈæn.sɛs.tɚ/, anthropologist /ˌæn.θɹoʊˈpɑl.ə.d͡ʒɪst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như legend, bone, remote.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →