Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 2022 ICT Mentorship Episode 2
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “2022 ICT Mentorship Episode 2”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: chart, candle, price. Video này có 752 câu và 8759 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 49:22. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 177 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| chart danh từ | /t͡ʃɑɹt/ | biểu đồ, đồ biểu |
| candle danh từ | /ˈkæn.dəl/ | nến, đèn cầy |
| algorithm danh từ | /ˈælɡəɹɪðm̩/ | thuật toán |
| trader danh từ | /ˈtɹeɪdɚ/ | thương thuyền, thương gia |
| occur động từ | /əˈkɜː/ | xảy ra |
| discount danh từ | /ˈdɪskaʊnt/ | bớt giá, sự bớt |
| broker danh từ | /ˈbɹoʊkɚ/ | người môi giới |
| swing động từ | /ˈswɪŋ/ | đu, đung đưa |
| microwave danh từ | /ˈmaɪkɹoʊˌweɪv/ | vi ba, vi sóng |
| tick danh từ | /tɪk/ | bét, ve |
| relative danh từ | /ˈɹɛl.ə.tɪv/ | họ hàng, người thân |
| lesson danh từ | /ˈlɛs.ən/ | bài, bài học |
| argue động từ | /ˈɑɹ.ɡju/ | tranh luận |
| execution danh từ | /ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/ | tử hình |
| homework danh từ | /ˈhoʊmˌwɝk/ | bài tập, bài tập về nhà |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| go back động từ | trở lại |
| go up động từ | lên |
| break down động từ | hỏng, hỏng hóc |
| clean up động từ | quét dọn, quét tước |
| come back động từ | trở lại, trở về |
| go out động từ | ra, chết |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- The market goes up when we're what?
- You know what I got?
- Where are you at inside that range?
- How do we get out of that short?
- How do we get another income stream coming in?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | we've been looking · it's been going · it's been consolidating |
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if you give it a chance you'll find |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | haven't watched · you've never used · hasn't broken |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be presented · be unshackled · be delivered |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 276 dạng rút gọn, ví dụ you're, I'm, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: algorithm /ˈælɡəɹɪðm̩/, underneath /ˌʌndɚˈniθ/
- Âm “sh” và “zh”: contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/, execution /ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, consolidation /kənˌsɑləˈdeɪʃən/, luxury /ˈlʌk.ʃə.ɹi/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: execution /ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, predominantly /pɹɪˈdɒmɪnəntli/, consolidation /kənˌsɑləˈdeɪʃən/, educator /ˈɛd͡ʒəkeɪtɚ/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: chart /t͡ʃɑɹt/, discount /ˈdɪskaʊnt/, expand /ɪkˈspænd/, contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/, component /kəmˈpoʊ.nənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chart /t͡ʃɑɹt/, leverage /ˈlɛv.(ə.)ɹɪd͡ʒ/, educator /ˈɛd͡ʒəkeɪtɚ/, objective /ɒbˈd͡ʒɛk.tɪv/, margin /ˈmɑɹ.d͡ʒɪn/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: candle /ˈkæn.dəl/, algorithm /ˈælɡəɹɪðm̩/, expand /ɪkˈspænd/, contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/, magnitude /ˈmæɡnɪtjuːd/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như chart, candle, algorithm.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













