Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 코난 오브라이언 하버드 졸업축사 2026 (풀버전 한영자막)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “코난 오브라이언 하버드 졸업축사 2026”. Video này có 258 câu và 3056 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 24:55. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 123 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sue động từ | /sjuː/ | thưa kiện, kiện |
| theater danh từ | /ˈθi(ə)tɚ/ | nhà hát, rạp hát |
| lesson danh từ | /ˈlɛs.ən/ | bài, bài học |
| ceremony danh từ | /ˈsɛɹ.əˌmoʊ.ni/ | nghi thức, nghi lễ |
| institution danh từ | /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/ | thể chế |
| humanity danh từ | /hjuˈmænɪti/ | nhân loại, loài người |
| alarm danh từ | /əˈlɑɹm/ | sự báo động |
| enormous tính từ | /ɪˈnɔː.məs/ | khổng lồ |
| humble tính từ | /ˈhʌmbəl/ | khiêm tốn, khúm núm |
| dancer danh từ | /ˈdænsəɹ/ | người nhảy, người múa |
| berry danh từ | /ˈbɛɹi/ | quả mọng, quả |
| clown danh từ | /ˈklaʊ̯n/ | hề |
| cuisine danh từ | /kwɪˈziːn/ | ẩm thực |
| diploma danh từ | /dɪˈploʊmə/ | bằng cấp |
| earn động từ | /ɝn/ | kiếm |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Trust me, it's for the good of the school.
- I've done many things no man should do.
- How does that apply to me?
- I'm giving a commencement address.
- Where did I think of that one?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has produced · has stopped · have been lectured |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was named · was told · have been lectured |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | woman who had · man who went · humiliation, which is |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 43 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: theater /ˈθi(ə)tɚ/, gather /ˈɡæðɚ/, bath /bɑːθ/, worthy /ˈwɝ.ði/, seventh /ˈsɛvənθ/
- Âm “sh” và “zh”: institution /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/, assure /əˈʃʊɹ/, accomplishment /əˈkɑm.plɪʃ.mənt/, exception /əkˈsɛpʃən/, preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: ceremony /ˈsɛɹ.əˌmoʊ.ni/, institution /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/, humanity /hjuˈmænɪti/, accomplishment /əˈkɑm.plɪʃ.mənt/, humility /hjuːˈmɪlɪti/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: achievement /əˈt͡ʃiːv.mənt/, alarm /əˈlɑɹm/, accomplishment /əˈkɑm.plɪʃ.mənt/, defend /dɪˈfɪnd/, commitment /kəˈmɪtmənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: institution /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/, achievement /əˈt͡ʃiːv.mənt/, architecture /ˈɑː.kɪˌtɛk.t͡ʃə/, passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/, courage /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: humanity /hjuˈmænɪti/, gather /ˈɡæðɚ/, dancer /ˈdænsəɹ/, format /ˈfɔːɹ.mæt/, palace /ˈpælɪs/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sue, theater, lesson.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




















![[中英字幕完整版]畢業生必看!泰勒絲在紐約大學的畢業演講 Taylor Swift addresses at 2022 NYU Graduational Commencement](https://img.youtube.com/vi/UdR_mC7Ifk4/mqdefault.jpg)



