Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 30 tháng 10, 2026
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “30 tháng 10, 2026”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Anastasia, Steele, Miss. Video này có 86 câu và 512 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:43. Người nói nói chậm, khoảng 90 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 21 trong 86 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| curious tính từ | /ˈkjʊɹ.i.əs/ | tò mò |
| ceremony danh từ | /ˈsɛɹ.əˌmoʊ.ni/ | nghi thức, nghi lễ |
| adopt động từ | /əˈdɑpt/ | nhận làm con nuôi |
| apologize động từ | /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/ | xin lỗi |
| journalism danh từ | /ˈd͡ʒɝnl̩ˌɪzəm/ | nghề làm báo, nghề viết báo |
| passionate tính từ | /ˈpæʃənɪt/ | đam mê, dể giận |
| graduation danh từ | /ˌɡɹæd͡ʒuˈeɪʃən/ | lễ tốt nghiệp |
| roommate danh từ | /ˈɹu(m)ˌmeɪt/ | bạn cùng phòng |
| internship danh từ | /ˈɪntɜːnʃɪp/ | thực tập |
| motivate động từ | /ˈmoʊ.tɪ.veɪt/ | khích lệ, động viên |
| commencement danh từ | /kəˈmɛnsmənt/ | bắt đầu |
| telecommunication danh từ | /ˌtɛləkəˌmjunɪˈkeɪʃən/ | viễn thông |
| unmarried tính từ | /ʌnˈmæɹ.id/ | độc thân |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Are you all right?
- So you're studying journalism as well?
- To what do you owe your success?
- Is that something that you feel passionate about?
- What are your plans after you graduate?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've always been · I've always found · has been |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is involved · were adopted |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who say · people who know |
| Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này | you're studying · I'm giving · I'm just trying |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 22 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: passionate /ˈpæʃənɪt/, graduation /ˌɡɹæd͡ʒuˈeɪʃən/, internship /ˈɪntɜːnʃɪp/, telecommunication /ˌtɛləkəˌmjunɪˈkeɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: primarily /ˈpɹaɪ.mə.ɹə.li/, ceremony /ˈsɛɹ.əˌmoʊ.ni/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, graduation /ˌɡɹæd͡ʒuˈeɪʃən/, incentivize /ɪnˈsɛntɪvaɪz/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: invest /ɪnˈvɛst/, adopt /əˈdɑpt/, commencement /kəˈmɛnsmənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, journalism /ˈd͡ʒɝnl̩ˌɪzəm/, graduation /ˌɡɹæd͡ʒuˈeɪʃən/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: talented /ˈtæləntɪd/, passionate /ˈpæʃənɪt/, graduation /ˌɡɹæd͡ʒuˈeɪʃən/, amass /əˈmæs/, unmarried /ʌnˈmæɹ.id/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như curious, ceremony, adopt.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












