Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A day with us: Cabin crew

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

36 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Being a cabin crew is about little human moments.
2
Smile from a child, thank you from the passenger, or a conversation that stays with you after the flight.
3
That's what I really like.
4
Hi, my name is Tahmina and I'm a cabin crew with Qatar Airways.
5
I've been flying for seven years, four of those with Qatar Airways.
6
So usually I wake up three hours before the flight.
7
So one hour for preparation for me.
8
Usually my day starts with coffee and I prepare the uniform.
9
Wearing the uniform is a big part of this job.
10
It actually changes the way you're walking, the way you carry yourself and I really love it.
11
I take my shuttle bus to the operational centre once I get there.
12
If I have a bag I have to check in the bag and I check the number of the briefing room.
13
During the briefing we discuss all the details about the flight, flying time, special handling customers,
14
the service details as well is important.
15
The supervisors they have to ask us safety questions and safety is the most important part of our job.
16
So we train for all emergencies including first aid, so if something happens we know what to do to keep our passengers safe.
17
40 minutes before passengers boarding usually we are on board, we are preparing the cabin for them.
18
Safety goes first so we check our safety equipment, our doors, jump seats if they are in good condition.
19
After that we can start our other responsibilities so we prepare the cabin for the boarding.
20
So I'm F1, I'm working in the business class so we usually preset headsets, bottles of water and amenities for the passengers.
21
We are done with our checks and we're going to pass it to a supervisor.
22
LR2 says checks, your search completed.
23
So during the boarding we welcome the passengers, check their boarding passes.
24
In the business class we assist them with a seat, we offer them welcome beverages,
25
explain all the seat features and if we have time so we can take a meal preference as well.
26
So after takeoff we start our preparation for service.
27
The galley managers, they make sure that the food is heated and ready.
28
And the other crew, they start the service.
29
Once we land and all passengers disembark, it's the moment to breathe.
30
You're tired, but it's a good kind of tired because you know that you made a difference in someone's day.
31
What I love about this job is that no two days are ever the same.
32
You meet new people, new places and you grow without even noticing.
33
My message to people who want to become a cabin crew it's not always glamorous
34
but meaningful and if you're not ready the sky will teach you.
35
I wish you a happy
36
International Cabin Crew Day.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “A day with us: Cabin crew”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: cabin, passenger, crew, boarding, safety. Video này có 36 câu và 477 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:27. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 138 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
passenger danh từ/ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/hành khách
cabin danh từ/ˈkæbɪn/buồng riêng
uniform danh từ/ˈjunɪˌfɔɹm/đồng phục
preparation danh từ/ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/sự chuẩn bị
supervisor danh từ/ˈsupɚˌvaɪzɚ/người giám sát
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
assist động từ/əˈsɪst/trợ giúp, giúp
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
meaningful tính từ/ˈmiː.nɪŋ.fl̩/có ý nghĩa
shuttle danh từ/ˈʃʌtəl/thoi
beverage danh từ/ˈbɛv(ə)ɹɪd͡ʒ/nước giải khát
headset danh từ/ˈhɛdsɛt/tai nghe
disembark động từ/ˌdɪs.ɪmˈbɑɹk/xuống xe

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're walking · are preparing · I'm working
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to check · have to ask

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/, operational /ˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃə.nəl/, shuttle /ˈʃʌtəl/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/, supervisor /ˈsupɚˌvaɪzɚ/, operational /ˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃə.nəl/, amenities /əˈmɛn.ə.tiːz/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: uniform /ˈjunɪˌfɔɹm/, assist /əˈsɪst/, preference /ˈpɹɛf(ə)ɹ(ə)ns/, disembark /ˌdɪs.ɪmˈbɑɹk/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/, beverage /ˈbɛv(ə)ɹɪd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/, cabin /ˈkæbɪn/, glamorous /ˈɡlæ.mə.ɹəs/, galley /ˈɡæli/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như passenger, cabin, uniform.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →