Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A phrasal verb you can use every day (HUNG UP ON)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “A phrasal verb you can use every day”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: hung, comfortable, word, recline, fixated. Video này có 278 câu và 2693 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 20:33. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 131 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| airline danh từ | /ˈɛɹˌlaɪn/ | công ty hàng không, hàng không |
| verb danh từ | /vɝb/ | động từ |
| shoe danh từ | /ˈʃu/ | giày |
| mainstream tính từ | /ˈmeɪn.stɹiːm/ | chính thống |
| pronunciation danh từ | /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ | cách phát âm, cách đọc |
| lever danh từ | /ˈliː.və/ | đòn bẩy |
| horizontal tính từ | /ˌhoɹəˈzɑn.təl/ | ngang |
| criticize động từ | /ˈkɹɪtɪsaɪz/ | chỉ trích |
| sofa danh từ | /ˈsoʊ̯fə/ | xô-pha, ghế xô-pha |
| consume động từ | /kənˈsum/ | dùng, tiêu thụ |
| float động từ | /fləʊt/ | nổi |
| thumb danh từ | /ˈθʌm/ | ngón tay cái |
| homework danh từ | /ˈhoʊmˌwɝk/ | bài tập, bài tập về nhà |
| flexible tính từ | /ˈflɛk.sɪ.bəl/ | co dãn, co giãn |
| couch danh từ | /ˈkaʊ̯t͡ʃ/ | đi văng, đi-văng |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| go back động từ | trở lại |
| hang up động từ | cúp máy |
| lie down động từ | nằm xuống, nằm ngả |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Do you know what that means?
- Do you know how to pronounce the word comfortable?
- Did I remember to hit record?
- Do you have a recliner, guys?
- Do you, which one do you like?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be hung · is called · is still hung |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've never flown · have flown · I've flown |
| Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ | was talking · was reading · were driving |
| Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làm | should just relax · should I wear |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 82 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, perfectionist /pɚˈfɛk.ʃənɪst/, smash /smæʃ/, partially /ˈpɑɹʃəli/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, perfectionist /pɚˈfɛk.ʃənɪst/, horizontal /ˌhoɹəˈzɑn.təl/, visually /ˈvɪzju.əli/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: perfectionist /pɚˈfɛk.ʃənɪst/, pronounce /pɹəˈnaʊns/, relax /ɹɪˈlæks/, armrest /ˈɑɹmˌɹɛst/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: exam /ɪɡˈzæm/, standby /ˈstændˌbaɪ̯/, smash /smæʃ/, relax /ɹɪˈlæks/
- Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: fixate /ˈfɪkseɪt/, verb /vɝb/, frustrate /ˈfɹʌsˌtɹeɪt/, perfectionist /pɚˈfɛk.ʃənɪst/, pronounce /pɹəˈnaʊns/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như airline, verb, shoe.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.





























