Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Advanced Pronunciation - Day 23 - What Is Emotional Intelligence

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
If you're an aspiring leader or manager, there's an important element you need to consider when evaluating your knowledge and skills.
Nếu bạn là một người đang có nguyện vọng trở thành nhà lãnh đạo hoặc quản lý, có một yếu tố quan trọng bạn cần cân nhắc khi đánh giá kiến thức và kỹ năng của mình.
2
Emotional intelligence.
Trí tuệ cảm xúc.
3
Also known as emotional quotient or EQ, emotional intelligence is the ability to understand and manage your emotions and those of the people around you.
Còn được gọi là chỉ số cảm xúc hay EQ, trí tuệ cảm xúc là khả năng hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân cũng như cảm xúc của những người xung quanh.
4
Emotional intelligence is typically divided into four competencies.
Trí tuệ cảm xúc thường được chia thành bốn năng lực chính.
5
self-awareness, self-management, social awareness, and relationship management.
nhận thức về bản thân, quản lý bản thân, nhận thức xã hội và quản lý mối quan hệ.
6
Self-awareness is at emotional intelligence's core.
Nhận thức về bản thân là cốt lõi của trí tuệ cảm xúc.
7
It's your ability to not only understand your strengths and weaknesses, but recognize your emotions and how they affect you and your team.
Đó là khả năng của bạn không chỉ hiểu được điểm mạnh và điểm yếu của bản thân, mà còn nhận biết được cảm xúc của mình và cách chúng ảnh hưởng đến chính bạn cũng như cả nhóm.
8
Self-management is your capacity to manage your emotions, particularly in stressful situations, and maintain a positive outlook despite setbacks.
Quản lý bản thân là khả năng bạn kiểm soát cảm xúc của mình, đặc biệt là trong những tình huống căng thẳng, và duy trì thái độ tích cực bất chấp những trở ngại.
9
Social awareness is your aptitude for recognizing others' emotions and organizational dynamics.
Nhận thức xã hội là năng lực của bạn để nhận biết cảm xúc của người khác và các động lực trong tổ chức.
10
Those who excel in social awareness practice empathy.
Những người có năng lực nhận thức xã hội xuất sắc thường thực hành sự đồng cảm.
11
They strive to understand colleagues' feelings and perspectives so they can be better communicators and collaborators.
Họ nỗ lực để hiểu cảm xúc và góc nhìn của đồng nghiệp, từ đó trở thành những người giao tiếp và hợp tác tốt hơn.
12
Relationship management is your capability to resolve conflict and influence, coach, and mentor others.
Quản lý mối quan hệ là khả năng của bạn trong việc giải quyết xung đột, đồng thời có khả năng gây ảnh hưởng, huấn luyện và hướng dẫn người khác.
13
It requires both self and social awareness and channeling them into interactions.
Điều này đòi hỏi cả sự nhận thức về bản thân và nhận thức xã hội, đồng thời chuyển hóa chúng thành các tương tác.
14
Building your emotional intelligence helps you grow as a leader and motivate and coach colleagues more effectively.
Việc rèn luyện trí tuệ cảm xúc giúp bạn phát triển như một nhà lãnh đạo, đồng thời thúc đẩy và hướng dẫn đồng nghiệp hiệu quả hơn.
15
In turn, you can advance your career and organization.
Đổi lại, bạn có thể thúc đẩy sự nghiệp của mình và phát triển tổ chức.
16
Do you want to improve your emotional intelligence?
Bạn có muốn cải thiện trí tuệ cảm xúc của mình không?
17
Explore our online course, Leadership Principles, and discover how you can create high-performing teams by unleashing the potential in yourself and others.
Khám phá khóa học trực tuyến của chúng tôi, Leadership Principles, và tìm hiểu cách bạn có thể xây dựng các nhóm làm việc hiệu suất cao bằng cách khai thác tiềm năng của chính mình và của những người khác.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 17 câu và 234 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:46. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 132 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
awareness danh từ/əˈwɛɹ.nəs/nhận thức
emotion danh từ/ɪˈməʊ.ʃən/cảm xúc
colleague danh từ/ˈkɒliːɡ/đồng nghiệp
element danh từ/ˈɛləmənt/yếu tố
discover động từ/dɪˈskʌvə/phát hiện, phát kiến
explore động từ/ɪkˈsploɹ/thám hiểm
divide động từ/dɪˈvaɪd/chia
empathy danh từ/ˈɛmpəθi/thấu cảm
strive động từ/ˈstɹaɪv/cố gắng
motivate động từ/ˈmoʊ.tɪ.veɪt/khích lệ, động viên
collaborator danh từ/kəˈlæbəɹeɪtɚ/cộng tác viên
quotient danh từ/ˈkwoʊʃənt/thương số, thương

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtThose who excel

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: emotion /ɪˈməʊ.ʃən/, interaction /ˌɪn.təˈɹæk.ʃən/, organizational /ˌɔː(ɹ)ɡənɪˈzeɪʃənəl/, quotient /ˈkwoʊʃənt/, unleash /ʌnˈliʃ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: interaction /ˌɪn.təˈɹæk.ʃən/, capability /ˌkeɪ.pəˈbɪl.ɪ.ti/, organizational /ˌɔː(ɹ)ɡənɪˈzeɪʃənəl/, collaborator /kəˈlæbəɹeɪtɚ/, communicator /kəˈmjuːnɪkeɪtə/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như awareness, emotion, colleague.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →