Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Intermediate Pronunciation - Day 18 - Happy birthday

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi, Barbara.
Chào Barbara.
2
You look happy.
Trông bạn có vẻ vui lắm.
3
Well, you know, today's my birthday.
Chà, bạn biết không, hôm nay là sinh nhật của tôi.
4
Oh, right, October 7th, your birthday.
Ồ, đúng rồi, ngày 7 tháng 10 là sinh nhật của bạn.
5
Happy birthday.
Chúc mừng sinh nhật.
6
Thanks, Bob.
Cảm ơn, Bob.
7
Look at this bracelet Abby gave me.
Nhìn cái vòng tay này Abby tặng cho tôi nè.
8
I can't believe she made it.
Tôi không thể tin được là cô ấy đã làm được.
9
Yeah, those blue beads are beautiful.
Ừ, những hạt ngọc màu xanh đó đẹp quá.
10
Is that a new backpack?
Đó là ba lô mới à?
11
Was that a birthday present, too?
Đó cũng là quà sinh nhật hả?
12
The backpack?
Cái ba lô đó?
13
No, I bought it myself.
Không, tôi tự mua nó đấy.
14
What did your parents give you for your birthday?
Bố mẹ bạn đã tặng quà gì cho bạn vào ngày sinh nhật vậy?
15
A set of paintbrushes.
Một bộ cọ sơn.
16
And my mom baked a birthday cake.
Và mẹ tôi đã nướng một chiếc bánh sinh nhật.
17
What about your brother?
Còn anh trai của bạn thì sao?
18
Did he give you anything?
Anh ấy có đưa cho bạn thứ gì không?
19
Yes, he built a bookshelf for my bedroom.
Vâng, anh ấy đã làm một cái kệ sách cho phòng ngủ của tôi.
20
And, uh, somebody gave me a cookbook.
Và rồi, ừ, có người tặng tôi một quyển sách nấu ăn.
21
I'm really sorry, Barbara, but I totally forgot about your birthday.
Tôi thực sự xin lỗi, Barbara, nhưng tôi hoàn toàn quên mất ngày sinh nhật của bạn rồi.
22
I've been so busy with my job.
Tôi đã quá bận rộn với công việc của mình.
23
Well, my birthday isn't over yet.
Chà, sinh nhật của tôi vẫn chưa kết thúc đâu.
24
Right.
Đúng vậy.
25
Let's go out and celebrate.
Đi ra ngoài và ăn mừng thôi nào.
26
How about taking a cab to that new club?
Đi taxi đến câu lạc bộ mới đó thì sao nhỉ?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 26 câu và 141 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:04. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 133 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • backpack /ˈbæk.pæk/ (danh từ) — ba lô. A knapsack, sometimes mounted on a light frame, but always supported by straps, worn on a person’s back for the purpose of carrying things, especially when…
  • bedroom /ˈbɛdˌɹum/ (danh từ) — phòng ngủ, buồng ngủ. A room in a house, apartment, hotel, or other dwelling where a bed is kept for sleeping.
  • bake /beɪk/ (động từ) — nướng. To cook (something) in an oven (for someone).
  • bracelet /ˈbɹeɪslət/ (danh từ) — vòng tay. A band or chain worn around the wrist as jewelry/jewellery or an ornament.
  • bead /ˈbiːd/ (danh từ) — chuỗi hạt, tràng hạt. Each in a string of small balls making up the rosary or paternoster.
  • bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/ (danh từ) — giá sách, kệ sách. A shelf or shelves for storing books for easy visual reference.
  • cake /keɪk/ (danh từ) — bánh, bánh ngọt. A rich, sweet dessert food, typically made of flour, sugar, and eggs and baked in an oven, and often covered in icing.
  • celebrate /ˈsɛl.ɪ.bɹeɪt/ (động từ) — kỷ niệm. To extol or honour in a solemn manner.
  • birthday /ˈbɜːθ.deɪ/ (danh từ) — sinh nhật. The anniversary of the day on which someone is born.
  • somebody /ˈsʌmˌbədi/ — ai đó. Some unspecified person.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • go out (động từ) — ra, chết. To leave, especially a building.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ can't, I'm, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/, paintbrush /ˈpeɪntˌbɹʌʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như backpack, bedroom, bake.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →