Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: B1 Trainer Test 3 Part 4 Transcript

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Jasmine, you recently went on a flying experience day and actually flew a plane with the help of a qualified instructor.
2
What made you decide to do this?
3
A friend of mine tried it a while ago.
4
Even though she wasn't especially positive about it, as she'd been quite frightened, she told me she'd noticed her house while she was up there.
5
That made me want to look for mine too, and also enjoy a different view of the local countryside.
6
It wasn't like I wanted to fly planes professionally or anything.
7
How did you feel at the beginning of the day?
8
When I saw the aeroplane we'd be using, I couldn't believe that something that size could actually take off with two people in it.
9
The organisation of everything was so efficient, though, that I'd soon forgotten about any doubts I'd had.
10
I'd watched some online videos and flying looked quite easy, so I was confident I could do that well.
11
What training did you do before you got in the plane?
12
We had a session on safety, which needed to be a bit shorter in my opinion, and one on what the different controls do, which I enjoyed.
13
While what we were told was all essential, I don't think the people running the sessions were actually trained teachers, so they didn't really communicate the information very clearly.
14
And how was your flying instructor?
15
She was brilliant.
16
I'd always imagined that flying instructors would be really cool and quiet people.
Tôi luôn tưởng tượng rằng những người hướng dẫn bay là những người thật sự tuyệt vời và bình tĩnh.
17
Jana was like that before we took off, but quite different in the air.
Jana đã như vậy trước khi chúng ta cất cánh, nhưng lại hoàn toàn khác khi ở trên không.
18
She never stopped chatting and making me laugh by saying funny things.
Cô ấy không bao giờ ngừng trò chuyện và khiến tôi cười bằng những câu nói hài hước.
19
She said afterwards she does it to help people to relax.
Sau đó cô ấy nói rằng cô ấy làm điều đó để giúp mọi người thư giãn.
20
And what about the flight?
Còn chuyến bay thì sao?
21
It was amazing.
Thật tuyệt vời.
22
One of the most exciting things I've ever done, although I was kind of expecting that.
Đó là một trong những điều thú vị nhất tôi từng làm, dù thì tôi cũng đã phần nào đoán trước được điều đó.
23
When we landed, it felt like we'd been up there for hours, although it was only about 30 minutes in reality.
Khi chúng tôi hạ cánh, cảm giác như thể chúng tôi đã ở trên đó hàng giờ, mặc dù thực tế chỉ có khoảng 30 phút.
24
In some of the reviews on the website, people said they were exhausted afterwards, but I was just the opposite.
Trong một số đánh giá trên trang web, mọi người nói rằng họ cảm thấy kiệt sức sau khi làm đó, còn tôi thì ngược lại.
25
So has this made you want to try other experience days?
Vậy điều này có khiến bạn muốn thử những ngày trải nghiệm khác không?
26
Definitely, yes.
Chắc chắn rồi, đúng vậy.
27
I had a look at the company's brochure and there were loads I'd like to try.
Tôi đã xem qua tờ rơi của công ty và có rất nhiều thứ tôi muốn thử.
28
I've never been horse riding, so that's something I wouldn't mind doing.
Tôi chưa bao giờ đi cưỡi ngựa, nên đó là một việc tôi không ngại làm.
29
First on my list, though, would have to be driving a sports car, and after that would come deep sea fishing.
Tuy nhiên, điều đầu tiên trong danh sách của tôi chắc chắn là lái một chiếc xe thể thao, và sau đó là câu cá ở biển sâu.
30
Thanks, Jasmine.
Cảm ơn, Jasmine.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tại sao bạn nên thực hành nói với video này?

Video này là một nguồn tài liệu tuyệt vời cho việc luyện nghe nói qua video và cải thiện khả năng phát âm tiếng anh chuẩn. Nội dung cuộc phỏng vấn với Jasmine về trải nghiệm lái máy bay mang đến không chỉ là một câu chuyện thú vị mà còn là cơ hội để người học tiếng Anh rèn luyện kỹ năng nói trong các tình huống thực tế. Bằng cách thực hành shadowing tiếng anh, bạn có thể học được cách diễn đạt tự nhiên cùng với cảm xúc của người nói. Những cuộc trò chuyện như thế này giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và cải thiện khả năng ứng xử trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Ngữ pháp và biểu thức trong ngữ cảnh

  • "What made you decide to do this?" - Cấu trúc câu hỏi với động từ "made" giúp diễn đạt nguyên nhân cụ thể cho sự quyết định. Đây là một cách tuyệt vời để hỏi về động lực của ai đó.
  • "How did you feel at the beginning of the day?" - Câu hỏi thể hiện cảm xúc, rất hữu ích trong việc khởi đầu cuộc hội thoại và kết nối với người khác.
  • "It wasn't like I wanted to fly planes professionally..." - Sử dụng cấu trúc phủ định này giúp bạn mô tả nguyện vọng của bản thân một cách rõ ràng và chân thật.
  • "She said afterwards she does it to help people to relax." - Câu trần thuật gián tiếp, cho thấy cách chia sẻ thông tin và làm phong phú cuộc đối thoại.

Những cấu trúc này không chỉ giúp bạn hiểu rõ ngữ pháp mà còn giúp bạn shadow speak một cách hiệu quả hơn.

Các bẫy phát âm phổ biến

Khi xem video, có một số từ và cụm từ có thể gây khó khăn trong việc phát âm. Ví dụ:

  • "aeroplane" - Từ này có thể gây khó khăn cho người học tiếng Anh bởi âm "plane" có thể bị nhầm với cách phát âm khác.
  • "instructor" - Âm nhấn rơi vào âm tiết thứ hai, điều này thường bị bỏ qua.
  • "exhausted" - Người học có thể gặp khó khăn với âm "x" ở đầu từ, cũng như âm tiết "haus" trong phần cuối.

Sự chú ý đến cách phát âm chính xác của những từ này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn hơn khi thực hành shadowing site và nâng cao khả năng giao tiếp của mình.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've ever done · I've never been
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingstopped chatting · mind doing
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneeded to be · have to be

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →