Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: BE SAFE AT HOME | English Listening Practice for Beginners (A1 Level)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

192 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Good morning, Lily.
Chào buổi sáng, Lily.
2
Good morning, Max.
3
Good morning, Mom.
4
I like milk.
5
I like apples.
6
Apples are red.
7
Lily, Max, we are going now.
8
Stay at home.
Hãy ở nhà.
9
Be good children children.
Các con hãy ngoan ngoãn nhé.
10
Max, look.
11
Lock the door, please.
12
Yes, Dad.
13
I am a big boy.
14
Goodbye Lily, see you tomorrow Goodbye mom,
15
have a nice trip I closed the door
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ! Tôi đã đóng cửa lại.
16
It is heavy.
17
I locked the door.
18
One, two, three.
19
Bye-bye, Mom.
20
Bye-bye, Dad.
21
Let's go to the living room.
22
The sofa is soft.
23
I like it.
24
I read a book.
25
The book is blue.
26
I play with toys.
Tôi chơi với đồ chơi.
27
They are yellow.
Chúng có màu vàng.
28
Look, Lily!
29
A small house!
30
Red and blue!
31
Good job, Max!
Giỏi lắm, Max!
32
It is very nice!
Nó rất đẹp!
33
Lily, I am hungry.
34
I want to eat.
Tôi muốn ăn.
35
Hmm, let's go get something.
Ừm, đi lấy gì đó thôi.
36
Let's find some food in the kitchen.
Chúng ta cùng tìm đồ ăn trong bếp nhé.
37
We have eggs.
Chúng tôi có trứng.
38
We have some bread.
Chúng ta có một ít bánh mì.
39
And orange.
Và màu cam.
40
Oranges are sweet.
Cam có vị ngọt.
41
Drink some juice, Max.
Uống chút nước trái cây đi, Max.
42
It is healthy.
Nó tốt cho sức khỏe.
43
Thank you Lily.
44
I am not thirsty now.
Tôi không khát nước lúc này.
45
Clean the floor Max.
Lau sàn nhà đi Max.
46
Put toys away.
Cất đồ chơi đi.
47
Yes Lily.
48
One toy, two toys, three toys.
49
The table is clean.
50
I am tired now.
51
I want to sleep.
52
The carpet is warm.
Chiếc thảm ấm áp.
53
Sleep, Max.
54
I am here with you.
Tôi đang ở đây với bạn.
55
Lily?
56
Is it night now?
Trời đã tối rồi phải không?
57
It is 6 o'clock.
58
We need dinner.
59
I want pizza!
60
Please, Lily.
Làm ơn, Lily.
61
Pizza!
62
Okay, Max.
63
We order a big pizza.
64
Hello.
65
I want one cheese pizza, please.
Tôi muốn một chiếc bánh pizza phô mai.
66
Okay.
Được rồi.
67
Blue Street number 42.
Số nhà 42, đường Blue Street.
68
Wait 20 minutes.
69
Wait, Max!
70
The pizza is coming!
71
Pizza!
72
Pizza is here!
73
Stop, Max!
74
Stop!
75
Ask first!
76
Ask first!
77
Why?
78
We have to ask.
Chúng ta phải hỏi.
79
Who is it?
80
Who is it?
81
Who are you?
Bạn là ai?
82
It's the Pizza Man.
Đó là người giao bánh pizza.
83
Hot pizza here.
84
Hello.
85
This pizza is for you.
86
Thank you.
87
Thank you.
88
Thank you.
89
Here is the money.
90
Enjoy your food.
Chúc ngon miệng!
91
Goodbye.
92
Let's eat.
93
I am very hungry.
94
The cheese is yellow.
Phô mai có màu vàng.
95
The pizza is hot.
96
Two kids Two kids.
97
No parents.
98
This is good.
99
Be quiet.
Hãy im lặng.
100
Don't make a noise.
Đừng gây tiếng động.
101
A bag.
102
Is there money in the bag?
103
Yes.
Đúng.
104
Money.
105
I am a rich man now.
106
A tablet.
107
This is very expensive.
Cái này đắt lắm.
108
Where is the gold?
109
I want gold.
110
Max?
111
Are you walking?
Bạn đang đi bộ phải không?
112
No, Lily.
113
I am here.
114
I am not walking.
115
Max!
116
A man!
Một người đàn ông!
117
A bad man is here!
Có kẻ xấu ở đây!
118
A thief?
Một tên trộm?
119
Oh no!
120
I am scared!
121
Don't cry, Max!
122
Follow me!
123
Quick!
Nhanh!
124
Lock this door.
125
Quick, Max.
126
It is locked.
127
We are safe here.
128
I call 911.
129
I call the police.
130
Help!
131
A thief is in my house.
132
Number 42 Don't worry We are coming Stay quiet Lily,
Số 42 Đừng lo lắng Chúng tôi đang đến Im lặng nào Lily,
133
look, look My Lego My cars Yes Put the toys on the stairs
Nhìn kìa, nhìn kìa! Lego của tôi! Xe của tôi! Đúng rồi! Đặt đồ chơi lên cầu thang!
134
I see you kids.
Tôi nhìn thấy các em rồi.
135
Open the door.
136
I want the money in your room.
137
Ouch!
138
My foot!
139
What?
140
What is this?
141
Help!
142
My back!
Lưng tôi đau quá!
143
Everything hurts!
Mọi thứ đều đau nhức!
144
Ngh!
145
UGH!
146
UGH!
147
OUGH!
148
Open the door!
149
It's the police!
150
Alright, he's down.
Được rồi, hắn ta đã gục xuống.
151
Check on him.
Hãy hỏi thăm anh ấy.
152
I can't move my foot hurts You are under arrest bad man
Tôi không thể cử động được, chân tôi đau quá. Anh bị bắt rồi, tên khốn!
153
Is he gone are we safe now?
Hắn ta đã đi rồi, giờ chúng ta có an toàn không?
154
Yeah, no uncle, that's all on gravity soon.
Vâng, không chú ơi, tất cả là do trọng lực thôi.
155
Yes.
Đúng.
156
You are safe.
Bạn an toàn rồi.
157
You are very brave.
Bạn rất dũng cảm.
158
My Lego helped.
Đồ chơi Lego của tôi đã giúp ích.
159
The thief fell down.
Tên trộm ngã xuống.
160
Good job, Max.
Giỏi lắm, Max.
161
You are a small hero.
Bạn là một anh hùng nhỏ tuổi.
162
Drink some tea, please.
Mời bạn uống một tách trà.
163
Thank you for helping.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
164
Hello?
Xin chào?
165
Your kids are safe.
Con cái của bạn an toàn.
166
Please come home.
Hãy về nhà đi.
167
Oh.
Ồ.
168
Oh, my children.
Ôi, các con của tôi.
169
I am so sorry.
170
Are you okay?
171
Did you okay?
172
Did he hurt you?
Anh ta có làm bạn bị thương không?
173
I am okay, Dad.
Con không sao, bố ạ.
174
But I forgot to lock the door.
175
It's a lesson, Max.
176
Always lock the door at home.
177
Here is your watch, Dad.
178
Police Sam found it.
Cảnh sát Sam đã tìm thấy nó.
179
Thank you, Lily.
180
My brave girl.
181
Duh!
182
Lego is for playing, not for thieves.
Đồ chơi Lego là để chơi, không phải để trộm cắp.
183
I am a big girl now, Mom.
184
I can help.
185
I wash my teeth.
186
They are white.
Chúng có màu trắng.
187
This window is locked.
188
That window is locked.
Cửa sổ đó bị khóa.
189
Look, children.
Nhìn kìa các con.
190
Turn the key.
191
Now it's safe.
192
you

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tại sao luyện nói với video này?

Video "BE SAFE AT HOME" cung cấp cho người học một môi trường hoàn hảo để rèn luyện khả năng luyện nghe nói qua video. Nội dung đơn giản và phù hợp với trình độ A1 giúp bạn nhanh chóng làm quen với giao tiếp hàng ngày. Bằng cách lắng nghe các nhân vật trong video, bạn sẽ có cơ hội cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn và sự tự tin trong việc tương tác. Việc thực hành này không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ vựng mà còn hiểu cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế, như diễn đạt nhu cầu của bản thân và sự tương tác trong gia đình.

Cấu trúc ngữ pháp & Biểu thức trong ngữ cảnh

  • Cấu trúc câu đơn giản: "I like _____." Ví dụ: "I like milk." và "I like apples." Cấu trúc này sử dụng để bày tỏ sở thích, rất hữu ích cho người mới bắt đầu.
  • Câu mệnh lệnh: "Lock the door, please." Đây là cách các bậc phụ huynh yêu cầu trẻ em làm gì đó, giúp bạn hiểu cách đưa ra chỉ dẫn.
  • Câu hỏi và đáp: "Are you hungry?" giúp bạn luyện tập về cách đặt câu hỏi và đưa ra câu trả lời đơn giản.
  • Sử dụng tính từ: "The sofa is soft." Học cách mô tả sự vật xung quanh khiến giao tiếp trở nên sinh động hơn.

Việc sử dụng các mẫu ngữ pháp này trong giao tiếp hàng ngày sẽ giúp bạn tự tin hơn khi luyện nói tiếng anh.

Bẫy phát âm phổ biến

Có một số từ và cụm từ trong video có thể gây khó khăn cho người học, ví dụ như:

  • "lock": Lưu ý phát âm âm cuối "k" để tránh nhầm lẫn với các âm khác.
  • "juice": Từ này có âm "j" khá đặc trưng, hãy luyện tập để phát âm đúng.
  • "apples" và "oranges": Hãy chú ý đến âm "s" và "es" ở cuối từ, điều này giúp bạn tạo ra phát âm tiếng anh chuẩn.

Bằng cách thực hành shadow speech, bạn có thể cải thiện khả năng phát âm của mình, giảm thiểu sai sót khi giao tiếp. Hãy tìm cách integrar việc luyện tập này vào lịch trình hằng ngày của bạn để có kết quả tốt nhất!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis locked
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare going · is coming · Are you walking

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →