Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Cash Cow

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

15 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute, where we teach you all about idioms in American English.
Chào mừng bạn đến với chương trình English in a Minute, nơi chúng tôi giới thiệu cho bạn tất cả các thành ngữ trong tiếng Anh Mỹ.
2
Let's pretend you are in a major U.S city.
Hãy giả định rằng bạn đang ở một thành phố lớn của Hoa Kỳ.
3
You are listening to an American English conversation, and you hear this.
Bạn đang nghe một cuộc hội thoại tiếng Anh của người Mỹ, và bạn nghe thấy điều này.
4
Hey, Bob.
5
Ever since you opened your coffee shop, you have been very busy.
6
Is the business going well and making money?
7
Yeah, I can't believe it.
8
It's going really well.
9
In fact, my coffee shop is becoming a real cash cow for me.
10
How does a cow produce cash?
11
Everyone knows cows make milk,
12
but in American English, a cash cow is a product or service that makes a lot of money for a business.
13
This common phrase is used in casual and business conversations.
14
And when you use it, everyone will understand what you are saying.
15
And that's English in a Minute.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 15 câu và 142 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:56. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 152 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
phrase danh từ/ˈfɹeɪ̯z/cụm từ, câu
cow danh từ/kaʊ/bò cái
idiom danh từ/ˈɪdiəm/thành ngữ
teach động từ/ˈtiːt͡ʃ/dạy, dạy học
milk động từ/mɪlk/vắt sữa
cash danh từ/ˈkæʃ/tiền mặt
shop danh từ/ʃɑp/cửa hàng, hiệu
coffee danh từ/ˈkɑfi/hột cà phê, hạt cà phê
conversation danh từ/ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/(cuộc) đối thoại
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
produce động từ/pɹəˈd͡ʒuːs/sản xuất, chế tạo

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: casual /ˈkæʒ(u)əl/, cash /ˈkæʃ/, shop /ʃɑp/, conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như phrase, cow, idiom.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave been
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare listening · is becoming · are saying
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill understand

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →