Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Day Trading Watch List for Monday!
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “Day Trading Watch List for Monday!”. Video này có 314 câu và 3960 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 21:10. Người nói nói nhanh, khoảng 187 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| trader danh từ | /ˈtɹeɪdɚ/ | thương thuyền, thương gia |
| squeeze động từ | /skwiːz/ | đè, bóp |
| chart danh từ | /t͡ʃɑɹt/ | biểu đồ, đồ biểu |
| rally danh từ | /ˈɹæli/ | cuộc vận động, mít tinh |
| aggressive tính từ | /əˈɡɹɛs.ɪv/ | xâm lược |
| bias danh từ | /ˈbaɪ.əs/ | thiên vị, thiên kiến |
| arrow danh từ | /ˈæɹəʊ/ | mũi tên, tên |
| encourage động từ | /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/ | cổ vũ, khích lệ |
| bubble danh từ | /ˈbʌbəl/ | bong bóng |
| inflation danh từ | /ɪnˈfleɪ.ʃən/ | (sự) tăng giá, lạm phát |
| curriculum danh từ | /kəˈɹɪk.jə.ləm/ | chương trình giảng dạy |
| momentum danh từ | /ˌmə(ʊ)ˈmɛntəm/ | động lượng |
| headline danh từ | /ˈhɛd.laɪn/ | tiêu đề |
| bounce động từ | /baʊns/ | nảy |
| seller danh từ | /ˈsɛlɚ/ | người bán |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| come back động từ | trở lại, trở về |
| give back động từ | trả, trả lại |
| go up động từ | lên |
| check out động từ | tính tiền, trả phòng |
| back up động từ | lùi |
| break down động từ | hỏng, hỏng hóc |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- You don't really like to see that.
- You know whether you're long or short.
- I don't have any interest in it.
- I mean, it's just, I would be surprised.
- Then where do we go next?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been talking · we've been seeing |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've broken · we've had · that's certainly been |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | top, which is · people who have · ETF, which is |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is shown · is elevated · are inflated |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 94 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: nonetheless /ˌnʌnðəˈlɛs/, sympathy /ˈsɪm.pəθ.i/, worthwhile /ˌwɜː(ɹ)θˈwaɪl/, trustworthy /ˈtɹʌst.wɜː.ði/
- Âm “sh” và “zh”: continuation /kənˌtɪnjʊˈeɪʃ(ə)n/, inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/, rejection /ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/, flush /ˈflʌʃ/, conviction /kənˈvɪkʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: continuation /kənˌtɪnjʊˈeɪʃ(ə)n/, curriculum /kəˈɹɪk.jə.ləm/, momentum /ˌmə(ʊ)ˈmɛntəm/, derivative /dɪˈɹɪvətɪv/, semiconductor /ˌsɛmikənˈdʌktə/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: chart /t͡ʃɑɹt/, bounce /baʊns/, catalyst /ˈkæt.ɪ.lɪst/, disregard /dɪsɹɪˈɡɑɹd/, assessment /əˈsɛsmənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chart /t͡ʃɑɹt/, encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/, rejection /ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/, genuine /ˈd͡ʒɛn.juˌɪn/, hatch /hæt͡ʃ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: scanner /ˈskænə/, scan /skæn/, rally /ˈɹæli/, arrow /ˈæɹəʊ/, catalyst /ˈkæt.ɪ.lɪst/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như trader, squeeze, chart.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.















