Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Ed Sheeran - Thinking Out Loud (Official Music Video)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

36 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
When your legs don't work like they used to before
Khi đôi chân của bạn không còn hoạt động như trước nữa
2
And I can't sweep you off of your feet
3
Will your mouth still remember the taste of my love
4
Will your eyes still smile from your cheeks
5
Darlin, I will be lovin' you
6
Till we're seventy
7
And baby, my heart Could still fall as hard at 23
8
And I'm thinking about how People fall in love in mysterious ways
9
Maybe just the touch of a hand
10
Well, me, I fall in love with you every single day
11
And I just wanna tell you I am So honey, now
12
Take me into your lovin' arms
13
Kiss me under the light of a thousand stars
14
Place your head on my beating heart
15
I'm thinking out loud Maybe we found love Right where we are
16
When my hair's all but gone and my memory fades
17
And the crowds don't remember my name
18
When my hands don't play the strings the same way
19
Mm I know you will still love me the same
20
Cos honey, your soul Could never grow old It's evergreen
21
And baby your smile's Forever in my mind and memory
22
I'm thinking about how People fall in love in mysterious ways
23
And maybe it's all part of a plan
24
I'll just keep on making the same mistakes
25
Hoping that you'll understand
26
That baby, now Take me into your lovin' arms
27
Kiss me under the light of a thousand stars
28
Place your head on my beating heart
29
Thinking out loud That maybe we found love Right where we are
30
La, la, la, la, la, la
31
So baby, now
32
Take me into your lovin' arms
33
Kiss me under the light of a thousand stars Oh darling Place your head on my beating heart
34
Thinking out loud
35
Maybe we found love Right where we are Baby, we found love Right where we are
36
And we found love right where we are

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 36 câu và 316 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:33. Người nói nói chậm, khoảng 69 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • honey /ˈhʌni/ (danh từ) — mật ong. A sweet, viscous, gold-colored fluid produced from plant nectar by bees, and often consumed by humans.
  • mysterious /mɪˈstɪɹi.əs/ (tính từ) — thần bí. Of unknown origin.
  • string /stɹɪŋ/ (danh từ) — chuỗi. A long, thin and flexible structure made from threads twisted together.
  • sweep /swiːp/ (động từ) — quét dọn, quét. To clean (a surface) by means of a stroking motion of a broom or brush.
  • cheek /t͡ʃiːk/ (danh từ) — má, đít. The soft skin on each side of the face, below the eyes; the outer surface of the sides of the oral cavity.
  • fade /feɪd/ (động từ) — nhòa. To hit the ball with the shot called a fade.
  • evergreen /ˈɛvəɡɹiːn/ (tính từ) — thường xanh. Of plants, especially trees, that do not shed their leaves seasonally.
  • loud /ˈlaʊ̯d/ (tính từ) — ầm ĩ. Of great intensity.
  • mistake /mɪˈsteɪk/ (danh từ) — lỗi. An error.
  • leg /ˈlɛɡ/ (danh từ) — chân, giò. A limb or appendage that an animal uses for support or locomotion on land.
  • smile /ˈsmaɪl/ (động từ) — cười, cười mỉm. To have (a smile) on one's face.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như honey, mysterious, string.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánWill your · will be · will still love
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm thinking

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →