Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Enchanted (2007)-opening scene

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

52 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The End Once upon a time, in a magical kingdom known as Andalasia, there lived an evil queen.
Kết thúc Ngày xửa ngày xưa, ở một vương quốc thần tiên có tên là Andalasia, đã có một nữ hoàng độc ác sống ở đó.
2
Selfish and cruel, she lived in fear that one day her stepson would marry, and she would lose her throne forever. And
Ích kỷ và độc ác, bà sống trong nỗi sợ hãi rằng một ngày nào đó con riêng của bà sẽ kết hôn, và bà sẽ mãi mãi mất đi ngai vàng của mình. Và
3
so she did all in her power to prevent the prince from ever meeting the one special maiden with whom
vì vậy nàng đã dùng mọi cách để ngăn cản hoàng tử gặp gỡ người thiếu nữ đặc biệt đó, người mà
4
he would share true love's kiss.
5
Giselle, Giselle, have a kiss for your statue.
6
Oh, this will be perfect.
7
Thank you.
8
You're welcome.
9
Come on, come on, come on.
10
Okay, you mooks, just move it.
11
We have got a face to put together here while it's still ingrained in her subcranium.
12
Oh, Pip, it was such a lovely dream.
13
We were holding hands and dancing and...
14
And these were the eyes?
15
Blue.
16
Oh, how did you know?
17
And they sparkled just like his.
18
Okay.
19
There we go.
20
Yes!
21
That's it!
22
Okay, yeah, yeah.
23
Floor's yours, honey.
24
Presenting my one true love.
25
My prince.
26
My dream come true.
27
Oh!
28
Oh, my goodness!
29
Whoa, whoa, what?
30
What's the problem?
31
I didn't give him any lips.
32
Does he have to have lips? Of course.
33
When you meet the someone who was meant for you, before two can become one, there's something you must do.
34
Do you pull each other's tail?
35
Do you see me?
36
Can they see?
37
No, there is something sweeter.
38
Everybody needs I've been dreaming of a true love's kiss
39
And a prince I'm hoping comes with this
40
That's what brings ever after rings so happy
41
And that's the reason we need lips so much
42
For lips are the only things that touch
43
So to send a life of endless bliss
44
Just find who you love through true love's kiss
45
If we're going to find a perfect pair of lips, we're going to need a lot more help
46
She's been breathing on the trueless kiss
47
And a prince, she's what he comes with this
48
That's what brings that paraptorine so happy
49
That's the reason he gives so much Orlids are the only things that touch
50
So to spend a life of endless bliss
51
Just find who you love through true love's kiss
52
Look out below!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Enchanted (2007)-opening scene”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: kiss, lips, prince. Video này có 52 câu và 364 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:24. Người nói nói chậm, khoảng 107 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 8 trong 52 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
lip danh từ/lɪp/môi
marry động từ/ˈmæɹi/cưới, lấy vợ
honey danh từ/ˈhʌni/mật ong
tail danh từ/ˈteɪ̯l/đuôi
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
goodness danh từ/ˈɡʊdnəs/lòng tốt
cruel tính từ/ˈkɹuːəl/độc ác
selfish tính từ/ˈsɛlf.ɪʃ/ích kỷ
throne danh từ/θɹəʊ̯n/ngai, ngai vàng
statue danh từ/ˈstæt͡ʃu/tượng
maiden danh từ/ˈmeɪdən/thiếu nữ, gái trinh
stepson danh từ/ˈstɛpsʌn/con trai riêng

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
look out động từcảnh giác, để ý

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I didn't give him any lips.
  • Do you pull each other's tail?
  • Do you see me?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've been dreaming · She's been breathing
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to have · must do

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ we're, didn't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: breathe /bɹiːð/, throne /θɹəʊ̯n/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: magical /ˈmæd͡ʒ.ɪ.kəl/, statue /ˈstæt͡ʃu/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: marry /ˈmæɹi/, magical /ˈmæd͡ʒ.ɪ.kəl/, statue /ˈstæt͡ʃu/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: lip /lɪp/, endless /ˈɛndlɪs/, bliss /blɪs/, goodness /ˈɡʊdnəs/, selfish /ˈsɛlf.ɪʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lip, marry, honey.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →