Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English Collocations: Relationships

Đang tạo bài học...
1
Lesson 2.
2
Relationships.
3
When you move to a new city, it can be hard to make friends.
4
You'll probably have a number of casual acquaintances, people who you know on a basic level, but with whom you don't have a significant relationship.
5
Over time, some of these may become good friends, or close friends.
6
These collocations refer to friends with whom you have an especially strong relationship.
7
Do you believe in love at first sight?
8
That's when two people meet each other and immediately fall in love, perhaps because they have strong chemistry.
9
This expression describes strong compatibility or connection between two possible romantic partners.
10
Some people believe that their significant other, their boyfriend, girlfriend, husband, or wife, is their soulmate.
11
This is a poetic expression that means that two people are destined to be together.
12
It's possible for one person to have feelings for another person.
13
This expression is an indirect way to describe romantic feelings.
14
But if the other person doesn't feel the same way, then the feeling is not mutual.
15
The other person might say, He's just not my type, or she's just not my type,
16
meaning that they are interested in people of a different type of personality or appearance.
17
Ah, there's nothing sadder than unrequited love, love that is not returned.
18
Some people marry their childhood sweetheart, or high school or college sweetheart.
19
This expression refers to a boyfriend or girlfriend from your childhood, teenage, or college years.
20
Other couples are introduced by a mutual friend, one friend that the two people have in common.
21
When the couple is ready to make a commitment, the man proposes to the woman.
22
He asks her to marry him.
23
If the marriage is good, then we say the couple is happily married.
24
Unfortunately, not all love stories have a happy ending.
25
Sometimes a husband or wife has an affair.
26
They have sex with a different person.
27
We can also say that they are cheating on their husband or wife.
28
The expression, have an affair, is typically used only for married couples, and the expression, cheating on,
29
can be used for married couples or for boyfriends and girlfriends.
30
Let's practice the pronunciation of all the collocations in this lesson.
31
Listen and repeat.
32
Make friends.
33
Casual acquaintances.
34
Good friends Close friends Love at first sight Fall in love
35
Strong chemistry Significant other.
36
Soulmate. Have feelings for.
37
The feeling is not mutual.
38
He's just not my type.
39
Unrequited love.
40
Childhood sweetheart High school sweetheart College sweetheart Mutual friend
41
Make a commitment Proposes to the woman Happily married Has an affair
42
Now take the lesson two quiz on collocations about relationships.

Mục Tiêu Nói Chuyện Trong Video Này

Trong video này, bạn sẽ được tìm hiểu về các cụm từ liên quan đến mối quan hệ, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp của mình. Mục tiêu chính là giúp bạn tự tin hơn khi nói về các mối quan hệ, từ tình bạn bình thường đến những mối quan hệ tình cảm sâu sắc. Việc nắm vững các cụm từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và trôi chảy hơn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Ngân Hàng Cụm Từ

Dưới đây là danh sách những cụm từ hữu ích mà bạn có thể sử dụng trong giao tiếp hàng ngày:

  • Make friends - Kết bạn
  • Casual acquaintances - Người quen xã giao
  • Good friends - Bạn tốt
  • Close friends - Bạn thân
  • Love at first sight - Tình yêu sét đánh
  • Fall in love - Rơi vào tình yêu
  • Strong chemistry - Hóa học mạnh mẽ
  • Significant other - Người yêu quan trọng
  • Soulmate - Định mệnh
  • Have feelings for - Có tình cảm với
  • The feeling is not mutual - Cảm giác không được đáp lại
  • He's just not my type - Anh ấy không phải gu của tôi
  • Unrequited love - Tình yêu đơn phương
  • Childhood sweetheart - Người yêu thời thơ ấu
  • Mutual friend - Bạn chung
  • Make a commitment - Cam kết
  • Proposes to the woman - Cầu hôn
  • Happily married - Kết hôn hạnh phúc
  • Has an affair - Có mối quan hệ ngoài luồng

Khắc Phục Điểm Yếu Của Bạn

Video này không chỉ giúp bạn làm quen với các cụm từ mới mà còn cải thiện cách phát âm và ngữ điệu khi nói tiếng Anh. Bằng cách luyện tập shadowing tiếng anh với các cụm từ trong video, bạn sẽ cải thiện khả năng nghe và nói của mình. Hãy thử shadowspeak các cụm từ này theo từng câu, lắng nghe và nhắc lại. Điều này không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ vựng mà còn giúp bạn cảm nhận được nhịp điệu và cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh.

Đừng ngần ngại thực hành nhiều lần! Sử dụng những cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày sẽ giúp bạn tự tin hơn. Hãy nhớ rằng, việc luyện nói tiếng anh cần thời gian và kiên nhẫn, nhưng bạn sẽ thấy được sự tiến bộ rõ rệt nếu chăm chỉ luyện tập.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare destined · is not returned · are introduced
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmay become · might say

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →