Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English - Countryside (with subtitles)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
My usual day, we get up about half six, seven o'clock, make sure we check all the animals first, make sure none of them got tangled or hurt themselves during the night.
Một ngày bình thường của tôi, chúng tôi thức dậy khoảng sáu rưỡi, bảy giờ sáng, đầu tiên là kiểm tra tất cả các con vật, đảm bảo không có con nào bị vướng vào hoặc bị thương trong đêm.
2
Then we feed the horses, let them out of the stables, put them out to graze, muck them out, which is a lovely job.
Sau đó chúng tôi cho ngựa ăn, thả chúng ra khỏi chuồng, dẫn chúng ra ngoài ăn cỏ, rồi dọn chuồng cho chúng, một công việc thật thú vị.
3
Give them a good muck out.
Dọn dẹp sạch sẽ cho chúng đi.
4
Then we let the chickens out, feed the chickens, feed the geese, collect the eggs that the chickens have laid,
Sau đó chúng tôi thả gà ra ngoài, cho gà ăn, cho ngỗng ăn, và nhặt những quả trứng gà đã đẻ ra.
5
hopefully, and then go and feed the sheep.
hy vọng là vậy, rồi đi cho cừu ăn.
6
And basically potter about with the animals, bring the horses in, groom them,
Và về cơ bản thì cứ lăng xăng quanh quẩn với các con vật, dắt ngựa vào trong, chải chuốt cho chúng,
7
make sure everything's okay, come back about sort of four o'clock and repeat the whole process, but bring the horses in,
đảm bảo mọi thứ ổn, quay lại khoảng bốn giờ chiều rồi lặp lại toàn bộ quy trình, nhưng nhớ dắt ngựa vào trong.
8
feed them, give them a good groom, lock the chickens up to prevent the fox from getting them
cho chúng ăn, chải lông cho chúng thật kỹ, nhốt gà lại để ngăn cáo bắt chúng
9
and feed the geese and put them to bed
và cho ngỗng ăn rồi đưa chúng vào chuồng ngủ
10
and give the sheep a little tidbit so they don't feel left out and then off home we go.
và cho cừu ăn một ít đồ ăn vặt để chúng không cảm thấy bị bỏ rơi, rồi sau đó chúng ta cùng về nhà thôi.
11
Farms like this one are quite common in Britain.
Những trang trại như thế này khá phổ biến ở Anh.
12
In the UK there are approximately 300,000 active farms with an average size of around 57 hectares,
Tại Vương quốc Anh có khoảng 300.000 trang trại đang hoạt động với quy mô trung bình khoảng 57 hécta.
13
much larger than the European average size of approximately 20 hectares.
lớn hơn nhiều so với quy mô trung bình của châu Âu là khoảng 20 hécta.
14
Britain has a total farming population of around over half a million people, which is less than 1% of the population,
Tổng số dân làm nông nghiệp ở Anh khoảng hơn nửa triệu người, chiếm chưa đến 1% tổng dân số.
15
but agriculture uses around three quarters of its land area, and it's also a key element in the economy,
nhưng ngành nông nghiệp sử dụng khoảng ba phần tư diện tích đất của nó, và đây cũng là một yếu tố quan trọng trong nền kinh tế.
16
contributing £5.8 billion in 2007.
đóng góp 5,8 tỷ bảng Anh vào năm 2007.
17
The British countryside is a quiet and relaxing place.
Vùng nông thôn nước Anh là một nơi yên bình và thư giãn.
18
It's less mountainous than Italy, so there are more open green spaces, especially in central England.
Nó ít núi non hơn Ý, vì vậy có nhiều không gian xanh mở rộng hơn, đặc biệt là ở miền trung nước Anh.
19
Go in late spring or early summer if you want to see it at its best.
Hãy đến vào cuối mùa xuân hoặc đầu mùa hè nếu bạn muốn ngắm nhìn nơi đây ở thời điểm đẹp nhất.
20
Most villages have changed little over the years.
Hầu hết các ngôi làng ít thay đổi qua nhiều năm.
21
Nearly all have a characteristic pub as their focal point, although unfortunately some of these have closed in the last few years.
Hầu như tất cả các ngôi làng đều có một quán rượu đặc trưng làm điểm nhấn, mặc dù thật không may là một số quán trong số đó đã đóng cửa trong vài năm qua.
22
And some phone boxes survive despite mobile phones.
Và một số hộp điện thoại công cộng vẫn còn tồn tại bất chấp sự phổ biến của điện thoại di động.
23
In most countryside areas, houses cost on average £8,000 more than in urban areas, and the result is an ageing population,
Ở hầu hết các khu vực nông thôn, giá nhà trung bình cao hơn 8.000 bảng Anh so với khu vực thành thị, và kết quả là dân số đang già hóa.
24
as younger people move out of the countryside for education, work opportunities and affordable housing,
khi những người trẻ tuổi rời khỏi vùng nông thôn để đi học, tìm kiếm cơ hội việc làm và nhà ở giá cả phải chăng,
25
while older people move into rural areas when they reach retirement age.
trong khi những người lớn tuổi chuyển đến sống ở các vùng nông thôn khi họ đến tuổi nghỉ hưu.
26
Two-fifths of countryside residents are aged over 50 years old and one-quarter is over 60.
Hai phần năm cư dân nông thôn trên 50 tuổi và một phần tư trên 60 tuổi.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Những Gì Bạn Sẽ Học

Trong video này, bạn sẽ học được một số kỹ năng nói tiếng Anh qua việc quan sát và lắng nghe cách diễn đạt tự nhiên của người bản ngữ. Cụ thể, bạn sẽ:

  • Phát âm và ngữ điệu: Nhận biết cách phát âm chính xác các từ và cụm từ liên quan đến cuộc sống ở nông thôn.
  • Kết nối ngữ âm: Hiểu cách kết nối các âm tiết và từ trong câu, giúp cho diễn đạt trở nên trôi chảy hơn.
  • Thực hành giao tiếp hàng ngày: Nắm vững các mẫu câu thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày liên quan đến động vật và nông trại.

Nghe Những Âm Thanh Này

Trong video, bạn sẽ nghe thấy nhiều âm thanh kết nối và giảm âm thường gặp trong tiếng Anh. Một số điểm nổi bật mà bạn nên chú ý bao gồm:

  • Liên kết âm: Các từ thường được nối lại, chẳng hạn như "go and feed" thay vì nói "go and" một cách tách biệt.
  • Giảm âm: Một số từ có thể bị giảm đi khi nói nhanh, ví dụ như "and" có thể nghe thành "n'" trong một câu nói nhanh.
  • Ngữ điệu tự nhiên: Lắng nghe cách người nói nhấn mạnh các từ quan trọng trong câu, điều này giúp bạn hiểu và theo dõi cuộc trò chuyện dễ dàng hơn.

Nói Như Người Bản Ngữ

Để cải thiện kỹ năng nói của mình, bạn có thể thực hiện một số kỹ thuật sau:

  • Phản xạ theo nhịp: Cố gắng bắt chước nhịp độ nói của người bản ngữ, từ đó làm cho cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên hơn.
  • Nhấn mạnh từ khoá: Tập trung vào việc nhấn mạnh các từ quan trọng trong câu, điều này giúp người nghe dễ tiếp thu thông tin hơn.
  • Luyện tập qua phần mềm shadowing: Sử dụng phần mềm shadowing để luyện nói tiếng Anh, bạn có thể ghi âm và so sánh với bản gốc, điều này sẽ giúp bạn nhận diện và điều chỉnh cách phát âm của mình.

Khi bạn thực hiện những gợi ý này, bạn sẽ dần dần cải thiện khả năng nói tiếng Anh của mình. Hãy kiên nhẫn và liên tục thực hành, đặc biệt là với các phương pháp như shadow speak và shadowing tiếng Anh, để đạt được sự tự tin khi giao tiếp.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave laid · have changed · have closed
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtout, which is · people, which is

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →