Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English in a Minute: Moving Target

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute.
Chào mừng bạn đến với chương trình English in a Minute.
2
A target is something you want to hit, like when you shoot a bow and arrow.
3
Moving target.
4
Are Jonathan and Ana having target practice?
5
Last month, the boss said the first person to get 100 new customers will get a $1,000 bonus.
6
And now he tells us we need to get 200 before getting the bonus money.
7
It's just not fair.
8
With him, it is always a moving target.
9
A target is something you want to hit, or a goal you want to reach.
10
So a moving target is a goal that keeps changing.
11
Some people use this trick to make a goal harder, or even impossible to reach.
12
It's really hard to hit a target if it's always moving.
13
And that's English in a Minute.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 13 câu và 130 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:52. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 150 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • arrow /ˈæɹəʊ/ (danh từ) — mũi tên, tên. A projectile consisting of a shaft, a point and a tail with stabilizing fins that is shot from a bow.
  • customer /ˈkʌs.tə.mə/ (danh từ) — khách hàng. A person or company who purchases or receives a product or service from a business or merchant or intends to do so.
  • target /ˈtɑː.ɡɪt/ (danh từ) — bia. A butt or mark to shoot at, as for practice, or to test the accuracy of a firearm, or the force of a projectile.
  • reach /ɹiːt͡ʃ/ (động từ) — với. To extend, stretch, or thrust out (for example a limb or object held in the hand).
  • welcome /ˈwɛl.kəm/ — xin chào, chào. Greeting given upon someone's arrival.
  • impossible /ɪmˈpɒs.ɪ.bəl/ (tính từ) — không thể, bất khả thi. Not possible; not able to be done or happen.
  • boss /bɔs/ (danh từ) — ông chủ, thủ trưởng. One who oversees and directs the work of others; a supervisor.
  • shoot /ʃut/ (động từ) — bắn. To fire (a weapon that releases a bullet or other projectile).

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như arrow, customer, target.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingkeeps changing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill get
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to get

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →