Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Epic Scenes From Spider-Man: Homecoming (2017) | Now Playing Compilation

Đang tạo bài học...
1
The joint venture between Stark Industries and the federal government, the Department of Damage Control, will oversee the collection and storage of alien and other exotic materials.
2
So now the assholes will make this mess of getting paid to clean it up?
3
Yeah, it's all rigged.
4
Experts estimate there are over 1,500 tons of exotic materials scattered throughout the tri-state area.
5
Hey, Chief!
6
We still have another load from yesterday.
7
We're supposed to turn this in, right?
8
I ain't hauling it.
9
It's too bad.
10
We could have made some pretty cool stuff from all that alien junk.
11
I'll tell you what.
12
Let's keep it.
13
The world's changing.
14
It's time we change, too.
15
Wait a minute, I'm gonna do it, huh?
16
Yeah, you got...
17
Satchel!
18
Yeah, you got...
19
Master food!
20
Y'all got...
21
There you go, Mason.
22
Ha ha.
23
Business is good.
24
Oh, this is too perfect.
25
They got the weapons, the buyers, and the sellers all in one place.
26
Incoming call from Tony Stark.
27
No, no, no, no, no, no. Don't answer.
28
Mr. Parker.
29
Got a sec?
30
Uh, I'm actually at school.
31
No, you're not.
32
Nice work in D.C.
33
Okay.
34
My dad never really gave me a lot of support, and I'm just trying to break the cycle of shame.
35
I'm kind of in the middle of something right now.
36
Don't cut me off when I'm complimenting you.
37
Anyway, great things are about that.
38
What is that?
39
I'm at band practice.
40
That's odd.
41
Happy told me you quit band six weeks ago.
42
What's up?
43
I gotta go.
44
Uh, end call.
45
Hey.
46
I'll take those!
47
Noink!
48
Hey guys!
49
The illegal weapons deal fair was at 10.30!
50
You missed it!
51
Ah!
52
Whoa!
53
Spider guy's here.
54
Whoa, whoa, whoa, whoa, not so fast!
55
You guys okay?
56
My bad, that was a little hard.
57
I gotta say, the other guy was way better with that thing.
58
I'm honestly...
59
I'm shocked.
60
Oh!
61
Oh!
62
Ah!
63
Ah!
64
Freeze!
65
FBI!
66
Get on the ground!
67
FBI!
68
Wait, what do you mean, FBI?
69
The FBI is the Federal Bureau of Inestication.
70
I know what the FBI means, but what are they doing here?
71
Get out of the way!
72
Get out of the way!
73
Get out of the way!
74
Go, go, go, go!
75
Get out of here!
76
Look out, look out, look out!
77
Move, move, move!
78
Get to the top deck.
79
We're getting out of here.
80
That's my
81
Tazerweb!
82
Ah!
83
X-Men Taser Whip!
84
You're messing with things you don't understand!
85
Oh my
86
god!
87
What do I do?
88
Karen, uh, give me an x-ray to the boat and target all the strongest points!
89
Quick grenade!
90
Quick grenade!
91
Let's get our web!
92
Go!
93
Great job, Peter.
94
You're 98% successful.
95
98?
96
Yeah, Spider-Man!
97
No!
98
No!
99
No!
100
No!
101
No!
102
No!
103
No!
104
No!
105
What the hell?
106
What the hell?
107
Hi Spider-Man.
108
Fan practice, was it?
109
You're Iron Man!
110
Yeah, I'm a start Hey, this is dark.
111
Can I do anything?
112
What do you want me to do?
113
I think you've done enough May?
114
What the f-

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 113 câu và 501 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:25. Người nói nói chậm, khoảng 60 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
exotic tính từ/ɪɡˈzɑtɪk/ngoại lai
grenade danh từ/ɡɹəˈneɪd/lựu đạn
shock danh từ/ʃɔk/choáng, ngạc nhiên
estimate danh từ/ˈɛs.tɪ.mət/ước lượng
ton danh từ/tʌn/tấn
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
buyer danh từ/ˈbaɪ.əɹ/người mua, khách mua
junk danh từ/d͡ʒʌŋk/phế liệu
seller danh từ/ˈsɛlɚ/người bán
compliment danh từ/ˈkɑmpləmənt/lời khen

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
look out động từcảnh giác, để ý

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm just trying · I'm complimenting · We're getting
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill oversee · will make · I'll tell

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 25 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như exotic, grenade, shock.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →