Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Expression 'Go On About Something' Meaning

Đang tạo bài học...
1
Serena, I know you like him, but as your friend, Julian is the most self -absorbed, pompous person I've ever met.
2
All he does is go on and on about classic movies, and it's totally annoying.
3
You were keeping up with him pretty good there.
4
Yeah.
5
Go on about something.
6
To talk about something for a long time, often in an annoying way.
7
Examples.
8
Excuse me, what business is it of yours how we met?
9
I'm his wife.
10
Oh.
11
I guess it is your business.
12
You're always going on about working late and sleeping in the office, and meanwhile, you're hanging out at dive bars.
13
You did not suddenly fall in love with me.
14
You were looking for something, and I happened to be single.
15
Cameron, it's fine.
16
No need to go on about it.
17
I'm bouncing through the lung bases.
18
We need to put this behind us.
19
Understood.
20
But you keep bringing it up.
21
You're the one who's still talking.
22
People going on and on about what a great guy he was.
23
Grandpa Hugh once gave me a vintage stethoscope, which inspired me to become a pediatric oncologist.
24
Made me wonder what people will say about me when I'm gone.
25
Honey, I want you to have my telescope.
26
May it inspire you to love science.
27
I already love science.
28
All he does is go on and on about classic movies, and it's totally annoying.
29
You're always going on about working late and sleeping in the office.
30
Nothing's going about it.
31
People going on and on about what a great guy he was.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 31 câu và 263 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:34. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 168 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
honey danh từ/ˈhʌni/mật ong
dive động từ/daɪv/lặn
lung danh từ/ˈlʌŋ/phổi
bounce động từ/baʊns/nảy
absorb động từ/æbˈsɔɹb/hút
telescope danh từ/ˈtɛl.əˌskoʊp/kính thiên văn, kính viễn vọng
annoy động từ/əˈnoɪ̯/làm phiền, quấy rầy
stethoscope danh từ/ˈstɛθəsˌkoʊp/ống nghe

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere keeping · were looking
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyYou're always going · I'm bouncing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ you're, I'm, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: pediatric /ˌpiːdiːˈætrɪk/, oncologist /ɒŋˈkɒləd͡ʒɪst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như honey, dive, lung.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →