Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Fábio Porchat - Com o Tempo (De "Frozen 2")

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

10 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
This is normal.
Điều này là bình thường.
2
What was that?
Cái gì thế?
3
Samantha?
Samantha?
4
Let's go.
Đi thôi.
5
Everyone always says that they're infants and all of this I have to wait Excuse me The adults adapt to them,
Mọi người luôn nói rằng chúng chỉ là trẻ sơ sinh và tôi phải chờ đợi tất cả những điều này. Xin lỗi, chính người lớn mới phải thích nghi với chúng.
6
and for them everything is normal I will evolve,
và đối với họ mọi thứ đều bình thường, tôi sẽ tiến hóa.
7
nothing will reach me I'm a terrible person with a very bad Oh
không gì có thể chạm tới được tôi đâu, tôi là một người tồi tệ với một cái gì đó rất tệ, ồ
8
Sim vai ficar mais fácil com o tempo Não vou mais sentir vontade de chorar
Vâng, mọi chuyện sẽ trở nên dễ dàng hơn theo thời gian, và tôi sẽ không còn cảm thấy muốn khóc nữa.
9
Sei que isso é sonho meu vai chegar meu apogeu E com o tempo Eu vou entender tudo melhor
Tôi biết đây là giấc mơ của mình, đỉnh cao của tôi sẽ đến, và theo thời gian tôi sẽ hiểu mọi thứ rõ hơn.
10
Tá tudo bem
Mọi thứ đều ổn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This video has 10 sentences and 90 words to shadow. The speech runs for 1:52.

Key vocabulary in this video

8 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
tempo noun/ˈtɛm.poʊ/A frequency or rate.
adapt verb/əˈdæpt/To make suitable; to make to correspond; to fit or suit.
evolve verb/ɪˈvɑlv/To move (something) in regular procession through a system.
infants nounThe section of a primary school for the education of younger children, typically the classes of reception or kindergarten and years (grades) one and two.
entender verb/ɪnˈtɛndə(ɹ)/To treat with tenderness.
reach verb/ɹiːt͡ʃ/To extend, stretch, or thrust out (for example a limb or object held in the hand).
adult noun/ˈæd.ʌlt/An animal that is full-grown.
terrible adjective/ˈtɛɹəbəl/Dreadful; causing terror, alarm and fear; awesome

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like tempo, adapt, evolve.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill evolve · will reach
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to wait

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →