Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Family And Friends 1 - Unit 1

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

148 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What's this?
2
Listening 10.
3
Listen and point.
4
Pen.
5
Rubber.
6
Pencil.
7
RULER book.
8
Pencil.
9
Book.
10
pen.
11
RULER.
12
Rubber.
13
Listen and repeat.
14
pen.
15
rubber.
16
Pencil.
17
Ruler.
18
book.
19
Listening 11.
20
Listen and chant.
21
Pen, pen, pen Rubber, rubber, rubber.
22
Pencil, pencil, pencil Ruler, ruler, ruler.
23
Book, book, book.
24
Listening 12.
25
Listen and read.
26
Music.
27
Look at the train, Rosie!
28
A train?
29
Oh, Billy...
30
They're my school things.
31
Look.
32
What's this?
33
It's a pen. And what's this?
34
It's a rubber.
35
That's right!
36
Can I have my school things please?
37
Oh, okay.
38
Here you are.
39
Your pencil?
40
Pen.
41
RULER And Rubber.
42
Listening 13.
43
Listen and point.
44
bag.
45
Folder.
46
door.
47
Window.
48
Bookcase.
49
window.
50
Folder.
51
door.
52
Bookcase.
53
bag.
54
Listen and repeat.
55
bag.
56
Folder.
57
door.
58
window.
59
Bookcase.
60
Listening 14.
61
Listen and sing Open the Book.
62
What's this?
63
What's this?
64
It's a book.
65
Open the book.
66
Close the book.
67
What's this?
68
What's this?
69
It's a door.
70
Open the door.
71
Close the door.
72
What's this?
73
What's this?
74
It's a bag.
75
Open the bag.
76
Close the bag.
77
What's this?
78
What's this?
79
It's a window.
80
Open the window.
81
Close the window.
82
Listening 15.
83
Listen and point.
84
Letter A.
85
A. Apple.
86
Letter B.
87
P.
88
bird Let us see.
89
K.
90
cat.
91
Letter D.
92
Duh.
93
Dog.
94
Listen and repeat.
95
Letter A.
96
A. Apple.
97
Letter B.
98
B.
99
bird Let us see.
100
K. Cut.
101
Letter D.
102
Duh.
103
Dog.
104
Listening 16.
105
Listen and chant.
106
This is an apple, a, a, apple.
107
This is a bird, b, b, bird.
108
This is a cat, c, c, cat.
109
This is a dog.
110
D, D, Dog.
111
Listening 17.
112
Listen to the sounds and join the letters.
113
Ah!
114
Apple.
115
Duh.
116
Dog.
117
Buh.
118
Bird.
119
Huh.
120
Bird.
121
K.
122
cat.
123
Duh.
124
Dog.
125
C. Cat.
126
Listening 18.
127
Listen and read.
128
My name's Emma.
129
This is my school bag.
130
This is my pencil case.
131
It's green.
132
And this is my pencil.
133
This is my blue pen.
134
And this is my pink pen.
135
Look at this.
136
It's a rubber.
137
Can I see your bag?
138
Listening 19.
139
Listen and tick the correct picture.
140
One.
141
What's this?
142
It's a ruler.
143
2. What's this?
144
It's a rubber.
145
3. What's this?
146
It's a pen.
147
4. What's this?
148
It's a bag.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Mục tiêu nói cho đoạn video này

Đoạn video này nhằm mục đích giúp người học cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh với các từ vựng cơ bản liên quan đến đồ dùng học tập. Người học sẽ có cơ hội làm quen với các từ như "pen" (bút), "rubber" (cục tẩy), "pencil" (bút chì) và "ruler" (thước kẻ). Mục tiêu chính là nâng cao độ lưu loát trong việc sử dụng những từ này trong các hoàn cảnh khác nhau.

Ngân hàng cụm từ

  • What's this? - Cái này là gì?
  • Can I have my school things please? - Tôi có thể lấy đồ dùng học tập của mình được không?
  • Here you are. - Đây, bạn lấy đi.

Các cụm từ này không chỉ hữu ích trong bối cảnh của video mà còn có thể được áp dụng trong nhiều tình huống khác khi bạn cần hỏi về đồ vật hoặc yêu cầu đồ dùng trong lớp học.

Khắc phục những điểm yếu của bạn

Đoạn video này là một nguồn tài nguyên tuyệt vời để cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn. Việc lắng nghe và lặp lại những từ vựng trong video sẽ giúp bạn nắm vững âm điệu và nhịp điệu khi nói tiếng Anh. Đặc biệt, việc luyện tập với "shadow speech" sẽ giúp bạn cải thiện khả năng phát âm và làm quen với cách nhấn âm trong câu. Hãy thử phương pháp shadowing, nơi bạn lặp lại các câu nói theo giọng của người nói trong video. Điều này không chỉ giúp bạn nâng cao luyện nói tiếng Anh mà còn giúp cải thiện sự tự tin khi giao tiếp.

Để bắt đầu, bạn có thể chọn một đoạn ngắn trong video và thực hành theo cách này: nghe, ngừng lại, và nhắc lại ngay lập tức. Hãy chú ý đến từng âm và cố gắng phát âm thật chuẩn. Bạn sẽ thấy sự tiến bộ nhanh chóng trong khả năng nói tiếng Anh của mình sau một thời gian ngắn thực hành đều đặn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →